Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 4610/11/2042 – 16/11/2042
Tuần này
Thứ hai10tháng 1128/9 âm
Hắc đạo
Ngày Nhâm Tý · tháng Canh Tuất · năm Nhâm Tuất
Trực Trừ · mệnh Tang Đồ Mộc
Canh Tý (23h-1h) · Tân Sửu (1h-3h) · Quý Mão (5h-7h) · Bính Ngọ (11h-13h) · Mậu Thân (15h-17h) · Kỷ Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ ba11tháng 1129/9 âm
Hắc đạo
Ngày Quý Sửu · tháng Canh Tuất · năm Nhâm Tuất
Hội Đại Bái (Bắc Ninh)
Trực Mãn · mệnh Tang Đồ Mộc
Giáp Dần (3h-5h) · Ất Mão (5h-7h) · Đinh Tị (9h-11h) · Canh Thân (15h-17h) · Nhâm Tuất (19h-21h) · Quý Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ tư12tháng 1130/9 âm
Hoàng đạo
Ngày Giáp Dần · tháng Canh Tuất · năm Nhâm Tuất
Trực Bình · mệnh Đại Khê Thủy
Giáp Tý (23h-1h) · Ất Sửu (1h-3h) · Mậu Thìn (7h-9h) · Kỷ Tị (9h-11h) · Tân Mùi (13h-15h) · Giáp Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ năm13tháng 111/10 âm
Hắc đạo
Ngày Ất Mão · tháng Tân Hợi · năm Nhâm Tuất
Trực Định · mệnh Đại Khê Thủy
Bính Tý (23h-1h) · Mậu Dần (3h-5h) · Kỷ Mão (5h-7h) · Nhâm Ngọ (11h-13h) · Quý Mùi (13h-15h) · Ất Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu14tháng 112/10 âm
Hoàng đạo
Ngày Bính Thìn · tháng Tân Hợi · năm Nhâm Tuất
Ngày Bệnh dư đường Thế giới
Trực Chấp · mệnh Sa Trung Thổ
Canh Dần (3h-5h) · Nhâm Thìn (7h-9h) · Quý Tị (9h-11h) · Bính Thân (15h-17h) · Đinh Dậu (17h-19h) · Kỷ Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy15tháng 113/10 âm
Hắc đạo
Ngày Đinh Tị · tháng Tân Hợi · năm Nhâm Tuất
Trực Phá · mệnh Sa Trung Thổ
Tân Sửu (1h-3h) · Giáp Thìn (7h-9h) · Bính Ngọ (11h-13h) · Đinh Mùi (13h-15h) · Canh Tuất (19h-21h) · Tân Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật16tháng 114/10 âm
Hoàng đạo
Ngày Mậu Ngọ · tháng Tân Hợi · năm Nhâm Tuất
Ngày Khoan dung Quốc tế
Trực Nguy · mệnh Thiên Thượng Hỏa
Nhâm Tý (23h-1h) · Quý Sửu (1h-3h) · Ất Mão (5h-7h) · Mậu Ngọ (11h-13h) · Canh Thân (15h-17h) · Tân Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →