Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 4503/11/2042 – 09/11/2042
Tuần này
Thứ hai3tháng 1121/9 âm
Hoàng đạo
Ngày Ất Tị · tháng Canh Tuất · năm Nhâm Tuất
Trực Nguy · mệnh Phú Đăng Hỏa
Đinh Sửu (1h-3h) · Canh Thìn (7h-9h) · Nhâm Ngọ (11h-13h) · Quý Mùi (13h-15h) · Bính Tuất (19h-21h) · Đinh Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ ba4tháng 1122/9 âm
Hắc đạo
Ngày Bính Ngọ · tháng Canh Tuất · năm Nhâm Tuất
Trực Thành · mệnh Thiên Hà Thủy
Mậu Tý (23h-1h) · Kỷ Sửu (1h-3h) · Tân Mão (5h-7h) · Giáp Ngọ (11h-13h) · Bính Thân (15h-17h) · Đinh Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ tư5tháng 1123/9 âm
Hắc đạo
Ngày Đinh Mùi · tháng Canh Tuất · năm Nhâm Tuất
Trực Thu · mệnh Thiên Hà Thủy
Nhâm Dần (3h-5h) · Quý Mão (5h-7h) · Ất Tị (9h-11h) · Mậu Thân (15h-17h) · Canh Tuất (19h-21h) · Tân Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ năm6tháng 1124/9 âm
Hoàng đạo
Ngày Mậu Thân · tháng Canh Tuất · năm Nhâm Tuất
Trực Khai · mệnh Đại Dịch Thổ
Nhâm Tý (23h-1h) · Quý Sửu (1h-3h) · Bính Thìn (7h-9h) · Đinh Tị (9h-11h) · Kỷ Mùi (13h-15h) · Nhâm Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu7tháng 1125/9 âm
Hoàng đạo
Ngày Kỷ Dậu · tháng Canh Tuất · năm Nhâm Tuất
Ngày sinh nữ bác học người Ba Lan Marie Curie (7.11.1867)
Trực Bế · mệnh Đại Dịch Thổ
Giáp Tý (23h-1h) · Bính Dần (3h-5h) · Đinh Mão (5h-7h) · Canh Ngọ (11h-13h) · Tân Mùi (13h-15h) · Quý Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy8tháng 1126/9 âm
Hắc đạo
Ngày Canh Tuất · tháng Canh Tuất · năm Nhâm Tuất
Ngày sinh nhà bác học thiên tài người Nga Lomonoxop (8.11.1711)
Trực Bế · mệnh Thoa Xuyến Kim
Mậu Dần (3h-5h) · Canh Thìn (7h-9h) · Tân Tị (9h-11h) · Giáp Thân (15h-17h) · Ất Dậu (17h-19h) · Đinh Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật9tháng 1127/9 âm
Hoàng đạo
Ngày Tân Hợi · tháng Canh Tuất · năm Nhâm Tuất
Trực Kiến · mệnh Thoa Xuyến Kim
Kỷ Sửu (1h-3h) · Nhâm Thìn (7h-9h) · Giáp Ngọ (11h-13h) · Ất Mùi (13h-15h) · Mậu Tuất (19h-21h) · Kỷ Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →