Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 4717/11/2042 – 23/11/2042
Tuần này
Thứ hai17tháng 115/10 âm
Hoàng đạo
Ngày Kỷ Mùi · tháng Tân Hợi · năm Nhâm Tuất
Trực Thành · mệnh Thiên Thượng Hỏa
Bính Dần (3h-5h) · Đinh Mão (5h-7h) · Kỷ Tị (9h-11h) · Nhâm Thân (15h-17h) · Giáp Tuất (19h-21h) · Ất Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ ba18tháng 116/10 âm
Hắc đạo
Ngày Canh Thân · tháng Tân Hợi · năm Nhâm Tuất
Trực Thu · mệnh Thạch Lựu Mộc
Bính Tý (23h-1h) · Đinh Sửu (1h-3h) · Canh Thìn (7h-9h) · Tân Tị (9h-11h) · Quý Mùi (13h-15h) · Bính Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ tư19tháng 117/10 âm
Hắc đạo
Ngày Tân Dậu · tháng Tân Hợi · năm Nhâm Tuất
Trực Khai · mệnh Thạch Lựu Mộc
Mậu Tý (23h-1h) · Canh Dần (3h-5h) · Tân Mão (5h-7h) · Giáp Ngọ (11h-13h) · Ất Mùi (13h-15h) · Đinh Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ năm20tháng 118/10 âm
Hoàng đạo
Ngày Nhâm Tuất · tháng Tân Hợi · năm Nhâm Tuất
Ngày Nhà giáo Việt Nam
Trực Bế · mệnh Đại Hải Thủy
Nhâm Dần (3h-5h) · Giáp Thìn (7h-9h) · Ất Tị (9h-11h) · Mậu Thân (15h-17h) · Kỷ Dậu (17h-19h) · Tân Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu21tháng 119/10 âm
Hoàng đạo
Ngày Quý Hợi · tháng Tân Hợi · năm Nhâm Tuất
Ngày Truyền hình thế giới
Trực Kiến · mệnh Đại Hải Thủy
Quý Sửu (1h-3h) · Bính Thìn (7h-9h) · Mậu Ngọ (11h-13h) · Kỷ Mùi (13h-15h) · Nhâm Tuất (19h-21h) · Quý Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy22tháng 1110/10 âm
Hắc đạo
Ngày Giáp Tý · tháng Tân Hợi · năm Nhâm Tuất
Tết Trùng Thập
Trực Trừ · mệnh Hải Trung Kim
Giáp Tý (23h-1h) · Ất Sửu (1h-3h) · Đinh Mão (5h-7h) · Canh Ngọ (11h-13h) · Nhâm Thân (15h-17h) · Quý Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật23tháng 1111/10 âm
Hoàng đạo
Ngày Ất Sửu · tháng Tân Hợi · năm Nhâm Tuất
Ngày khởi nghĩa Nam Kỳ (23.11.1940)
Trực Mãn · mệnh Hải trung kim
Mậu Dần (3h-5h) · Kỷ Mão (5h-7h) · Tân Tị (9h-11h) · Giáp Thân (15h-17h) · Bính Tuất (19h-21h) · Đinh Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →