Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 3926/09/2039 – 02/10/2039
Tuần này
Thứ hai26tháng 99/8 âm
Hắc đạo
Ngày Tân Hợi · tháng Quý Dậu · năm Kỷ Mùi
Lễ hội chọi trâu (Đồ Sơn, Hải Phòng)
Trực Mãn · mệnh Thoa Xuyến Kim
Kỷ Sửu (1h-3h) · Nhâm Thìn (7h-9h) · Giáp Ngọ (11h-13h) · Ất Mùi (13h-15h) · Mậu Tuất (19h-21h) · Kỷ Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ ba27tháng 910/8 âm
Hoàng đạo
Ngày Nhâm Tý · tháng Quý Dậu · năm Kỷ Mùi
Hội Thị Cầu (Bắc Ninh)
Trực Bình · mệnh Tang Đồ Mộc
Canh Tý (23h-1h) · Tân Sửu (1h-3h) · Quý Mão (5h-7h) · Bính Ngọ (11h-13h) · Mậu Thân (15h-17h) · Kỷ Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ tư28tháng 911/8 âm
Hắc đạo
Ngày Quý Sửu · tháng Quý Dậu · năm Kỷ Mùi
Trực Định · mệnh Tang Đồ Mộc
Giáp Dần (3h-5h) · Ất Mão (5h-7h) · Đinh Tị (9h-11h) · Canh Thân (15h-17h) · Nhâm Tuất (19h-21h) · Quý Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ năm29tháng 912/8 âm
Hoàng đạo
Ngày Giáp Dần · tháng Quý Dậu · năm Kỷ Mùi
Trực Chấp · mệnh Đại Khê Thủy
Giáp Tý (23h-1h) · Ất Sửu (1h-3h) · Mậu Thìn (7h-9h) · Kỷ Tị (9h-11h) · Tân Mùi (13h-15h) · Giáp Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu30tháng 913/8 âm
Hoàng đạo
Ngày Ất Mão · tháng Quý Dậu · năm Kỷ Mùi
Trực Phá · mệnh Đại Khê Thủy
Bính Tý (23h-1h) · Mậu Dần (3h-5h) · Kỷ Mão (5h-7h) · Nhâm Ngọ (11h-13h) · Quý Mùi (13h-15h) · Ất Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy1tháng 1014/8 âm
Hắc đạo
Ngày Bính Thìn · tháng Quý Dậu · năm Kỷ Mùi
Ngày Quốc tế người cao tuổi
Trực Nguy · mệnh Sa Trung Thổ
Canh Dần (3h-5h) · Nhâm Thìn (7h-9h) · Quý Tị (9h-11h) · Bính Thân (15h-17h) · Đinh Dậu (17h-19h) · Kỷ Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật2tháng 1015/8 âm
Hắc đạo
Ngày Đinh Tị · tháng Quý Dậu · năm Kỷ Mùi
Hội đền Kiếp Bạc (Hải Dương)
Trực Thành · mệnh Sa Trung Thổ
Tân Sửu (1h-3h) · Giáp Thìn (7h-9h) · Bính Ngọ (11h-13h) · Đinh Mùi (13h-15h) · Canh Tuất (19h-21h) · Tân Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →