Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 4003/10/2039 – 09/10/2039
Tuần này
Thứ hai3tháng 1016/8 âm
Hoàng đạo
Ngày Mậu Ngọ · tháng Quý Dậu · năm Kỷ Mùi
Trực Thu · mệnh Thiên Thượng Hỏa
Nhâm Tý (23h-1h) · Quý Sửu (1h-3h) · Ất Mão (5h-7h) · Mậu Ngọ (11h-13h) · Canh Thân (15h-17h) · Tân Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ ba4tháng 1017/8 âm
Hoàng đạo
Ngày Kỷ Mùi · tháng Quý Dậu · năm Kỷ Mùi
Ngày Động vật thế giới
Trực Khai · mệnh Thiên Thượng Hỏa
Bính Dần (3h-5h) · Đinh Mão (5h-7h) · Kỷ Tị (9h-11h) · Nhâm Thân (15h-17h) · Giáp Tuất (19h-21h) · Ất Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ tư5tháng 1018/8 âm
Hắc đạo
Ngày Canh Thân · tháng Quý Dậu · năm Kỷ Mùi
Ngày Nhà giáo thế giới
Trực Bế · mệnh Thạch Lựu Mộc
Bính Tý (23h-1h) · Đinh Sửu (1h-3h) · Canh Thìn (7h-9h) · Tân Tị (9h-11h) · Quý Mùi (13h-15h) · Bính Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ năm6tháng 1019/8 âm
Hoàng đạo
Ngày Tân Dậu · tháng Quý Dậu · năm Kỷ Mùi
Trực Kiến · mệnh Thạch Lựu Mộc
Mậu Tý (23h-1h) · Canh Dần (3h-5h) · Tân Mão (5h-7h) · Giáp Ngọ (11h-13h) · Ất Mùi (13h-15h) · Đinh Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu7tháng 1020/8 âm
Hắc đạo
Ngày Nhâm Tuất · tháng Quý Dậu · năm Kỷ Mùi
Trực Trừ · mệnh Đại Hải Thủy
Nhâm Dần (3h-5h) · Giáp Thìn (7h-9h) · Ất Tị (9h-11h) · Mậu Thân (15h-17h) · Kỷ Dậu (17h-19h) · Tân Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy8tháng 1021/8 âm
Hắc đạo
Ngày Quý Hợi · tháng Quý Dậu · năm Kỷ Mùi
Trực Trừ · mệnh Đại Hải Thủy
Quý Sửu (1h-3h) · Bính Thìn (7h-9h) · Mậu Ngọ (11h-13h) · Kỷ Mùi (13h-15h) · Nhâm Tuất (19h-21h) · Quý Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật9tháng 1022/8 âm
Hoàng đạo
Ngày Giáp Tý · tháng Quý Dậu · năm Kỷ Mùi
Ngày Bưu chính Thế giới
Trực Mãn · mệnh Hải Trung Kim
Giáp Tý (23h-1h) · Ất Sửu (1h-3h) · Đinh Mão (5h-7h) · Canh Ngọ (11h-13h) · Nhâm Thân (15h-17h) · Quý Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →