Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 3819/09/2039 – 25/09/2039
Tuần này
Thứ hai19tháng 92/8 âm
Hắc đạo
Ngày Giáp Thìn · tháng Quý Dậu · năm Kỷ Mùi
Trực Nguy · mệnh Phú Đăng Hỏa
Bính Dần (3h-5h) · Mậu Thìn (7h-9h) · Kỷ Tị (9h-11h) · Nhâm Thân (15h-17h) · Quý Dậu (17h-19h) · Ất Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ ba20tháng 93/8 âm
Hắc đạo
Ngày Ất Tị · tháng Quý Dậu · năm Kỷ Mùi
Việt Nam gia nhập Liên Hiệp Quốc (20.9.1977)
Trực Thành · mệnh Phú Đăng Hỏa
Đinh Sửu (1h-3h) · Canh Thìn (7h-9h) · Nhâm Ngọ (11h-13h) · Quý Mùi (13h-15h) · Bính Tuất (19h-21h) · Đinh Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ tư21tháng 94/8 âm
Hoàng đạo
Ngày Bính Ngọ · tháng Quý Dậu · năm Kỷ Mùi
Lễ hội Đình Châm Khê (Bắc Ninh)
Trực Thu · mệnh Thiên Hà Thủy
Mậu Tý (23h-1h) · Kỷ Sửu (1h-3h) · Tân Mão (5h-7h) · Giáp Ngọ (11h-13h) · Bính Thân (15h-17h) · Đinh Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ năm22tháng 95/8 âm
Hoàng đạo
Ngày Đinh Mùi · tháng Quý Dậu · năm Kỷ Mùi
Ngày sinh nhà bác học người Anh Michael Faraday (22.9.1791)
Trực Khai · mệnh Thiên Hà Thủy
Nhâm Dần (3h-5h) · Quý Mão (5h-7h) · Ất Tị (9h-11h) · Mậu Thân (15h-17h) · Canh Tuất (19h-21h) · Tân Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu23tháng 96/8 âm
Hắc đạo
Ngày Mậu Thân · tháng Quý Dậu · năm Kỷ Mùi
Ngày Nam Bộ kháng chiến (23.9.1945)
Trực Bế · mệnh Đại Dịch Thổ
Nhâm Tý (23h-1h) · Quý Sửu (1h-3h) · Bính Thìn (7h-9h) · Đinh Tị (9h-11h) · Kỷ Mùi (13h-15h) · Nhâm Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy24tháng 97/8 âm
Hoàng đạo
Ngày Kỷ Dậu · tháng Quý Dậu · năm Kỷ Mùi
Trực Kiến · mệnh Đại Dịch Thổ
Giáp Tý (23h-1h) · Bính Dần (3h-5h) · Đinh Mão (5h-7h) · Canh Ngọ (11h-13h) · Tân Mùi (13h-15h) · Quý Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật25tháng 98/8 âm
Hắc đạo
Ngày Canh Tuất · tháng Quý Dậu · năm Kỷ Mùi
Trực Trừ · mệnh Thoa Xuyến Kim
Mậu Dần (3h-5h) · Canh Thìn (7h-9h) · Tân Tị (9h-11h) · Giáp Thân (15h-17h) · Ất Dậu (17h-19h) · Đinh Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →