Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 4 năm 2044

Tháng 3 – 4 âm lịch, năm Giáp Tý. Bấm một ngày để xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo.

Tháng 4 · 2044Âm lịch tháng 3 – 4 · năm Giáp Tý
Hôm nay: 09/11 · 1/10 âm
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
CN
28 29 Bính Tý Xuân phân 29 1/3 Đinh Sửu Xuân phân 30 2 Mậu Dần Xuân phân 31 3 Kỷ Mão Tết Hàn thực 1 4 Canh Thìn Ngày Cá Tháng Tư 2 5 Tân Tị Xuân phân 3 6 Nhâm Ngọ Lễ hội Cố đô Hoa Lư (Ninh Bình) 4 7 Quý Mùi Lễ hội chùa Thầy (Hà Nội) 5 8 Giáp Thân Thanh minh 6 9 Ất Dậu Lễ hội Nam Trì (Hưng Yên) 7 10 Bính Tuất Giỗ tổ Hùng Vương 8 11 Đinh Hợi Thanh minh 9 12 Mậu Tý Thanh minh 10 13 Kỷ Sửu Thanh minh 11 14 Canh Dần Thanh minh 12 15 Tân Mão Hội làng Đông Hồ (Bắc Ninh) 13 16 Nhâm Thìn Thanh minh 14 17 Quý Tị Tết Dân tộc Khmer Nam Bộ 15 18 Giáp Ngọ Hội Đậu (Bắc Ninh) 16 19 Ất Mùi Thanh minh 17 20 Bính Thân Thanh minh 18 21 Đinh Dậu Thanh minh 19 22 Mậu Tuất Cốc vũ 20 23 Kỷ Hợi Hội chùa Bút Tháp (Bắc Ninh) 21 24 Canh Tý Cốc vũ 22 25 Tân Sửu Ngày sinh Lê Nin (22.4.1870) 23 26 Nhâm Dần Ngày Sách và Bản quyền Thế giới 24 27 Quý Mão Hội thả chim bồ câu (Bắc Ninh) 25 28 Giáp Thìn Cốc vũ 26 29 Ất Tị Ngày Sở hữu trí tuệ thế giới 27 30 Bính Ngọ Cốc vũ 28 1/4 Đinh Mùi Lễ hội làng cá Cát Bà (Hải Phòng) 29 2 Mậu Thân Cốc vũ 30 3 Kỷ Dậu Ngày Giải phóng miền Nam thống nhất đất nước (30.4.1975) 1 4 Canh Tuất Ngày Quốc tế Lao động 2 5 Tân Hợi Cốc vũ 3 6 Nhâm Tý Ngày Tự do Báo chí thế giới 4 7 Quý Sửu Cốc vũ 5 8 Giáp Dần Lễ hội chùa Dâu (Bắc Ninh) 6 9 Ất Mão Hội Gióng Phù Đổng (Hà Nội) 7 10 Bính Thìn Hội làng Cựu Ấp (Vĩnh Phúc) 8 11 Đinh Tị Lập hạ
Ngày Hoàng đạoNgày Hắc đạo1/8 mùng 1 âm lịch

Đổi ngày âm ↔ dương

Chọn ngày rồi bấm Đổi.

Ghi nhớ ngày giỗ

Ngày giỗ âm lịch mỗi năm rơi vào một ngày dương khác nhau. Lập gia phả để được nhắc tự động mỗi năm, cả họ cùng nhớ.

Dựng gia phả