Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 4 năm 2038

Tháng 2 – 3 âm lịch, năm Mậu Ngọ. Bấm một ngày để xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo.

Tháng 4 · 2038Âm lịch tháng 2 – 3 · năm Mậu Ngọ
Hôm nay: 08/11 · 30/9 âm
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
CN
29 24 Ất Tị Xuân phân 30 25 Bính Ngọ Xuân phân 31 26 Đinh Mùi Xuân phân 1 27 Mậu Thân Hội chùa Sàn (Lục Nam, Bắc Giang) 2 28 Kỷ Dậu Xuân phân 3 29 Canh Tuất Xuân phân 4 1/3 Tân Hợi Ngày Quốc tế Nhận thức bom mìn và Hỗ trợ bằng hành động chống bom mìn 5 2 Nhâm Tý Thanh minh 6 3 Quý Sửu Tết Hàn thực 7 4 Giáp Dần Ngày Y tế Thế giới 8 5 Ất Mão Thanh minh 9 6 Bính Thìn Lễ hội Cố đô Hoa Lư (Ninh Bình) 10 7 Đinh Tị Lễ hội chùa Thầy (Hà Nội) 11 8 Mậu Ngọ Thanh minh 12 9 Kỷ Mùi Lễ hội Nam Trì (Hưng Yên) 13 10 Canh Thân Giỗ tổ Hùng Vương 14 11 Tân Dậu Tết Dân tộc Khmer Nam Bộ 15 12 Nhâm Tuất Thanh minh 16 13 Quý Hợi Thanh minh 17 14 Giáp Tý Thanh minh 18 15 Ất Sửu Hội làng Đông Hồ (Bắc Ninh) 19 16 Bính Dần Thanh minh 20 17 Đinh Mão Cốc vũ 21 18 Mậu Thìn Hội Đậu (Bắc Ninh) 22 19 Kỷ Tị Ngày sinh Lê Nin (22.4.1870) 23 20 Canh Ngọ Ngày Sách và Bản quyền Thế giới 24 21 Tân Mùi Cốc vũ 25 22 Nhâm Thân Cốc vũ 26 23 Quý Dậu Hội chùa Bút Tháp (Bắc Ninh) 27 24 Giáp Tuất Cốc vũ 28 25 Ất Hợi Cốc vũ 29 26 Bính Tý Cốc vũ 30 27 Đinh Sửu Hội thả chim bồ câu (Bắc Ninh) 1 28 Mậu Dần Ngày Quốc tế Lao động 2 29 Kỷ Mão Cốc vũ 3 30 Canh Thìn Ngày Tự do Báo chí thế giới 4 1/4 Tân Tị Lễ hội làng cá Cát Bà (Hải Phòng) 5 2 Nhâm Ngọ Ngày sinh Các - Mác (5.5.1818) 6 3 Quý Mùi Lập hạ 7 4 Giáp Thân Chiến thắng Điện Biên Phủ (7.5.1954) 8 5 Ất Dậu Lập hạ 9 6 Bính Tuất Lập hạ
Ngày Hoàng đạoNgày Hắc đạo1/8 mùng 1 âm lịch

Đổi ngày âm ↔ dương

Chọn ngày rồi bấm Đổi.

Ghi nhớ ngày giỗ

Ngày giỗ âm lịch mỗi năm rơi vào một ngày dương khác nhau. Lập gia phả để được nhắc tự động mỗi năm, cả họ cùng nhớ.

Dựng gia phả