Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 4 năm 2028

Tháng 3 – 4 âm lịch, năm Mậu Thân. Bấm một ngày để xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo.

Tháng 4 · 2028Âm lịch tháng 3 – 4 · năm Mậu Thân
Hôm nay: 06/11 · 28/9 âm
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
CN
27 2 Tân Hợi Xuân phân 28 3 Nhâm Tý Tết Hàn thực 29 4 Quý Sửu Xuân phân 30 5 Giáp Dần Xuân phân 31 6 Ất Mão Lễ hội Cố đô Hoa Lư (Ninh Bình) 1 7 Bính Thìn Lễ hội chùa Thầy (Hà Nội) 2 8 Đinh Tị Xuân phân 3 9 Mậu Ngọ Lễ hội Nam Trì (Hưng Yên) 4 10 Kỷ Mùi Giỗ tổ Hùng Vương 5 11 Canh Thân Thanh minh 6 12 Tân Dậu Thanh minh 7 13 Nhâm Tuất Ngày Y tế Thế giới 8 14 Quý Hợi Thanh minh 9 15 Giáp Tý Hội làng Đông Hồ (Bắc Ninh) 10 16 Ất Sửu Thanh minh 11 17 Bính Dần Thanh minh 12 18 Đinh Mão Hội Đậu (Bắc Ninh) 13 19 Mậu Thìn Thanh minh 14 20 Kỷ Tị Tết Dân tộc Khmer Nam Bộ 15 21 Canh Ngọ Thanh minh 16 22 Tân Mùi Thanh minh 17 23 Nhâm Thân Hội chùa Bút Tháp (Bắc Ninh) 18 24 Quý Dậu Thanh minh 19 25 Giáp Tuất Cốc vũ 20 26 Ất Hợi Cốc vũ 21 27 Bính Tý Hội thả chim bồ câu (Bắc Ninh) 22 28 Đinh Sửu Ngày sinh Lê Nin (22.4.1870) 23 29 Mậu Dần Ngày Sách và Bản quyền Thế giới 24 30 Kỷ Mão Cốc vũ 25 1/4 Canh Thìn Lễ hội làng cá Cát Bà (Hải Phòng) 26 2 Tân Tị Ngày Sở hữu trí tuệ thế giới 27 3 Nhâm Ngọ Cốc vũ 28 4 Quý Mùi Cốc vũ 29 5 Giáp Thân Cốc vũ 30 6 Ất Dậu Ngày Giải phóng miền Nam thống nhất đất nước (30.4.1975) 1 7 Bính Tuất Ngày Quốc tế Lao động 2 8 Đinh Hợi Lễ hội chùa Dâu (Bắc Ninh) 3 9 Mậu Tý Hội Gióng Phù Đổng (Hà Nội) 4 10 Kỷ Sửu Hội làng Cựu Ấp (Vĩnh Phúc) 5 11 Canh Dần Ngày sinh Các - Mác (5.5.1818) 6 12 Tân Mão Lập hạ 7 13 Nhâm Thìn Chiến thắng Điện Biên Phủ (7.5.1954)
Ngày Hoàng đạoNgày Hắc đạo1/8 mùng 1 âm lịch

Đổi ngày âm ↔ dương

Chọn ngày rồi bấm Đổi.

Ghi nhớ ngày giỗ

Ngày giỗ âm lịch mỗi năm rơi vào một ngày dương khác nhau. Lập gia phả để được nhắc tự động mỗi năm, cả họ cùng nhớ.

Dựng gia phả