Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 2412/06/2045 – 18/06/2045
Tuần này
Thứ hai12tháng 627/4 âm
Hắc đạo
Ngày Đinh Dậu · tháng Tân Tị · năm Ất Sửu
Trực Bình · mệnh Sơn Hạ Hỏa
Canh Tý (23h-1h) · Nhâm Dần (3h-5h) · Quý Mão (5h-7h) · Bính Ngọ (11h-13h) · Đinh Mùi (13h-15h) · Kỷ Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ ba13tháng 628/4 âm
Hoàng đạo
Ngày Mậu Tuất · tháng Tân Tị · năm Ất Sửu
Trực Định · mệnh Bình Địa Mộc
Giáp Dần (3h-5h) · Bính Thìn (7h-9h) · Đinh Tị (9h-11h) · Canh Thân (15h-17h) · Tân Dậu (17h-19h) · Quý Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ tư14tháng 629/4 âm
Hoàng đạo
Ngày Kỷ Hợi · tháng Tân Tị · năm Ất Sửu
Trực Chấp · mệnh Bình Địa Mộc
Ất Sửu (1h-3h) · Mậu Thìn (7h-9h) · Canh Ngọ (11h-13h) · Tân Mùi (13h-15h) · Giáp Tuất (19h-21h) · Ất Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ năm15tháng 61/5 âm
Hoàng đạo
Ngày Canh Tý · tháng Nhâm Ngọ · năm Ất Sửu
Trực Phá · mệnh Bích Thượng Thổ
Bính Tý (23h-1h) · Đinh Sửu (1h-3h) · Kỷ Mão (5h-7h) · Nhâm Ngọ (11h-13h) · Giáp Thân (15h-17h) · Ất Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu16tháng 62/5 âm
Hoàng đạo
Ngày Tân Sửu · tháng Nhâm Ngọ · năm Ất Sửu
Trực Nguy · mệnh Bích Thượng Thổ
Canh Dần (3h-5h) · Tân Mão (5h-7h) · Quý Tị (9h-11h) · Bính Thân (15h-17h) · Mậu Tuất (19h-21h) · Kỷ Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy17tháng 63/5 âm
Hắc đạo
Ngày Nhâm Dần · tháng Nhâm Ngọ · năm Ất Sửu
Ngày Thế giới chống sa mạc hóa và hạn hán
Trực Thành · mệnh Kim Bạch Kim
Canh Tý (23h-1h) · Tân Sửu (1h-3h) · Giáp Thìn (7h-9h) · Ất Tị (9h-11h) · Đinh Mùi (13h-15h) · Canh Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật18tháng 64/5 âm
Hoàng đạo
Ngày Quý Mão · tháng Nhâm Ngọ · năm Ất Sửu
Trực Thu · mệnh Kim Bạch Kim
Nhâm Tý (23h-1h) · Giáp Dần (3h-5h) · Ất Mão (5h-7h) · Mậu Ngọ (11h-13h) · Kỷ Mùi (13h-15h) · Tân Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →