Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 2305/06/2045 – 11/06/2045
Tuần này
Thứ hai5tháng 620/4 âm
Hắc đạo
Ngày Canh Dần · tháng Tân Tị · năm Ất Sửu
Ngày Môi trường Thế giới
Trực Thu · mệnh Tùng Bách Mộc
Bính Tý (23h-1h) · Đinh Sửu (1h-3h) · Canh Thìn (7h-9h) · Tân Tị (9h-11h) · Quý Mùi (13h-15h) · Bính Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ ba6tháng 621/4 âm
Hắc đạo
Ngày Tân Mão · tháng Tân Tị · năm Ất Sửu
Trực Thu · mệnh Tùng Bách Mộc
Mậu Tý (23h-1h) · Canh Dần (3h-5h) · Tân Mão (5h-7h) · Giáp Ngọ (11h-13h) · Ất Mùi (13h-15h) · Đinh Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ tư7tháng 622/4 âm
Hoàng đạo
Ngày Nhâm Thìn · tháng Tân Tị · năm Ất Sửu
Trực Khai · mệnh Trường Lưu Thủy
Nhâm Dần (3h-5h) · Giáp Thìn (7h-9h) · Ất Tị (9h-11h) · Mậu Thân (15h-17h) · Kỷ Dậu (17h-19h) · Tân Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ năm8tháng 623/4 âm
Hắc đạo
Ngày Quý Tị · tháng Tân Tị · năm Ất Sửu
Trực Bế · mệnh Trường Lưu Thủy
Quý Sửu (1h-3h) · Bính Thìn (7h-9h) · Mậu Ngọ (11h-13h) · Kỷ Mùi (13h-15h) · Nhâm Tuất (19h-21h) · Quý Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu9tháng 624/4 âm
Hoàng đạo
Ngày Giáp Ngọ · tháng Tân Tị · năm Ất Sửu
Trực Kiến · mệnh Sa Trung Kim
Giáp Tý (23h-1h) · Ất Sửu (1h-3h) · Đinh Mão (5h-7h) · Canh Ngọ (11h-13h) · Nhâm Thân (15h-17h) · Quý Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy10tháng 625/4 âm
Hoàng đạo
Ngày Ất Mùi · tháng Tân Tị · năm Ất Sửu
Trực Trừ · mệnh Sa Trung Kim
Mậu Dần (3h-5h) · Kỷ Mão (5h-7h) · Tân Tị (9h-11h) · Giáp Thân (15h-17h) · Bính Tuất (19h-21h) · Đinh Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật11tháng 626/4 âm
Hắc đạo
Ngày Bính Thân · tháng Tân Tị · năm Ất Sửu
Trực Mãn · mệnh Sơn Hạ Hỏa
Mậu Tý (23h-1h) · Kỷ Sửu (1h-3h) · Nhâm Thìn (7h-9h) · Quý Tị (9h-11h) · Ất Mùi (13h-15h) · Mậu Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →