Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 1006/03/2045 – 12/03/2045
Tuần này
Thứ hai6tháng 318/1 âm
Hoàng đạo
Ngày Kỷ Mùi · tháng Mậu Dần · năm Ất Sửu
Trực Định · mệnh Thiên Thượng Hỏa
Bính Dần (3h-5h) · Đinh Mão (5h-7h) · Kỷ Tị (9h-11h) · Nhâm Thân (15h-17h) · Giáp Tuất (19h-21h) · Ất Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ ba7tháng 319/1 âm
Hắc đạo
Ngày Canh Thân · tháng Mậu Dần · năm Ất Sửu
Trực Chấp · mệnh Thạch Lựu Mộc
Bính Tý (23h-1h) · Đinh Sửu (1h-3h) · Canh Thìn (7h-9h) · Tân Tị (9h-11h) · Quý Mùi (13h-15h) · Bính Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ tư8tháng 320/1 âm
Hắc đạo
Ngày Tân Dậu · tháng Mậu Dần · năm Ất Sửu
Ngày Quốc tế Phụ nữ
Trực Phá · mệnh Thạch Lựu Mộc
Mậu Tý (23h-1h) · Canh Dần (3h-5h) · Tân Mão (5h-7h) · Giáp Ngọ (11h-13h) · Ất Mùi (13h-15h) · Đinh Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ năm9tháng 321/1 âm
Hoàng đạo
Ngày Nhâm Tuất · tháng Mậu Dần · năm Ất Sửu
Trực Nguy · mệnh Đại Hải Thủy
Nhâm Dần (3h-5h) · Giáp Thìn (7h-9h) · Ất Tị (9h-11h) · Mậu Thân (15h-17h) · Kỷ Dậu (17h-19h) · Tân Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu10tháng 322/1 âm
Hắc đạo
Ngày Quý Hợi · tháng Mậu Dần · năm Ất Sửu
Trực Thành · mệnh Đại Hải Thủy
Quý Sửu (1h-3h) · Bính Thìn (7h-9h) · Mậu Ngọ (11h-13h) · Kỷ Mùi (13h-15h) · Nhâm Tuất (19h-21h) · Quý Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy11tháng 323/1 âm
Hoàng đạo
Ngày Giáp Tý · tháng Mậu Dần · năm Ất Sửu
Khởi nghĩa Ba Tơ tại Quảng Ngãi (11.3.1945)
Trực Thu · mệnh Hải Trung Kim
Giáp Tý (23h-1h) · Ất Sửu (1h-3h) · Đinh Mão (5h-7h) · Canh Ngọ (11h-13h) · Nhâm Thân (15h-17h) · Quý Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật12tháng 324/1 âm
Hoàng đạo
Ngày Ất Sửu · tháng Mậu Dần · năm Ất Sửu
Trực Khai · mệnh Hải trung kim
Mậu Dần (3h-5h) · Kỷ Mão (5h-7h) · Tân Tị (9h-11h) · Giáp Thân (15h-17h) · Bính Tuất (19h-21h) · Đinh Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →