Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 1113/03/2045 – 19/03/2045
Tuần này
Thứ hai13tháng 325/1 âm
Hắc đạo
Ngày Bính Dần · tháng Mậu Dần · năm Ất Sửu
Trực Bế · mệnh Lư Trung Hỏa
Mậu Tý (23h-1h) · Kỷ Sửu (1h-3h) · Nhâm Thìn (7h-9h) · Quý Tị (9h-11h) · Ất Mùi (13h-15h) · Mậu Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ ba14tháng 326/1 âm
Hắc đạo
Ngày Đinh Mão · tháng Mậu Dần · năm Ất Sửu
Ngày sinh nhà bác học thiên tài Albert Einstein (14.3.1879)
Trực Kiến · mệnh Lư Trung Hỏa
Canh Tý (23h-1h) · Nhâm Dần (3h-5h) · Quý Mão (5h-7h) · Bính Ngọ (11h-13h) · Đinh Mùi (13h-15h) · Kỷ Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ tư15tháng 327/1 âm
Hoàng đạo
Ngày Mậu Thìn · tháng Mậu Dần · năm Ất Sửu
Lễ Cầu tháng Giêng (Phú Thọ)
Trực Trừ · mệnh Đại Lâm Mộc
Giáp Dần (3h-5h) · Bính Thìn (7h-9h) · Đinh Tị (9h-11h) · Canh Thân (15h-17h) · Tân Dậu (17h-19h) · Quý Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ năm16tháng 328/1 âm
Hoàng đạo
Ngày Kỷ Tị · tháng Mậu Dần · năm Ất Sửu
Hội làng Bùi (Bắc Ninh)
Trực Mãn · mệnh Đại Lâm Mộc
Ất Sửu (1h-3h) · Mậu Thìn (7h-9h) · Canh Ngọ (11h-13h) · Tân Mùi (13h-15h) · Giáp Tuất (19h-21h) · Ất Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu17tháng 329/1 âm
Hắc đạo
Ngày Canh Ngọ · tháng Mậu Dần · năm Ất Sửu
Trực Bình · mệnh Lộ Bàng Thổ
Bính Tý (23h-1h) · Đinh Sửu (1h-3h) · Kỷ Mão (5h-7h) · Nhâm Ngọ (11h-13h) · Giáp Thân (15h-17h) · Ất Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy18tháng 330/1 âm
Hoàng đạo
Ngày Tân Mùi · tháng Mậu Dần · năm Ất Sửu
Trực Định · mệnh Lộ Bàng Thổ
Canh Dần (3h-5h) · Tân Mão (5h-7h) · Quý Tị (9h-11h) · Bính Thân (15h-17h) · Mậu Tuất (19h-21h) · Kỷ Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật19tháng 31/2 âm
Hắc đạo
Ngày Nhâm Thân · tháng Kỷ Mão · năm Ất Sửu
Ngày toàn quốc chống Mỹ (19.3.1950)
Trực Chấp · mệnh Kiếm Phong Kim
Canh Tý (23h-1h) · Tân Sửu (1h-3h) · Giáp Thìn (7h-9h) · Ất Tị (9h-11h) · Đinh Mùi (13h-15h) · Canh Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →