Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 4106/10/2036 – 12/10/2036
Tuần này
Thứ hai6tháng 1017/8 âm
Hoàng đạo
Ngày Bính Ngọ · tháng Đinh Dậu · năm Bính Thìn
Trực Thu · mệnh Thiên Hà Thủy
Mậu Tý (23h-1h) · Kỷ Sửu (1h-3h) · Tân Mão (5h-7h) · Giáp Ngọ (11h-13h) · Bính Thân (15h-17h) · Đinh Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ ba7tháng 1018/8 âm
Hoàng đạo
Ngày Đinh Mùi · tháng Đinh Dậu · năm Bính Thìn
Trực Khai · mệnh Thiên Hà Thủy
Nhâm Dần (3h-5h) · Quý Mão (5h-7h) · Ất Tị (9h-11h) · Mậu Thân (15h-17h) · Canh Tuất (19h-21h) · Tân Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ tư8tháng 1019/8 âm
Hắc đạo
Ngày Mậu Thân · tháng Đinh Dậu · năm Bính Thìn
Trực Khai · mệnh Đại Dịch Thổ
Nhâm Tý (23h-1h) · Quý Sửu (1h-3h) · Bính Thìn (7h-9h) · Đinh Tị (9h-11h) · Kỷ Mùi (13h-15h) · Nhâm Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ năm9tháng 1020/8 âm
Hoàng đạo
Ngày Kỷ Dậu · tháng Đinh Dậu · năm Bính Thìn
Ngày Bưu chính Thế giới
Trực Bế · mệnh Đại Dịch Thổ
Giáp Tý (23h-1h) · Bính Dần (3h-5h) · Đinh Mão (5h-7h) · Canh Ngọ (11h-13h) · Tân Mùi (13h-15h) · Quý Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu10tháng 1021/8 âm
Hắc đạo
Ngày Canh Tuất · tháng Đinh Dậu · năm Bính Thìn
Ngày Giải phóng Thủ đô (10.10.1954)
Trực Kiến · mệnh Thoa Xuyến Kim
Mậu Dần (3h-5h) · Canh Thìn (7h-9h) · Tân Tị (9h-11h) · Giáp Thân (15h-17h) · Ất Dậu (17h-19h) · Đinh Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy11tháng 1022/8 âm
Hắc đạo
Ngày Tân Hợi · tháng Đinh Dậu · năm Bính Thìn
Trực Trừ · mệnh Thoa Xuyến Kim
Kỷ Sửu (1h-3h) · Nhâm Thìn (7h-9h) · Giáp Ngọ (11h-13h) · Ất Mùi (13h-15h) · Mậu Tuất (19h-21h) · Kỷ Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật12tháng 1023/8 âm
Hoàng đạo
Ngày Nhâm Tý · tháng Đinh Dậu · năm Bính Thìn
Trực Mãn · mệnh Tang Đồ Mộc
Canh Tý (23h-1h) · Tân Sửu (1h-3h) · Quý Mão (5h-7h) · Bính Ngọ (11h-13h) · Mậu Thân (15h-17h) · Kỷ Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →