Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 4029/09/2036 – 05/10/2036
Tuần này
Thứ hai29tháng 910/8 âm
Hắc đạo
Ngày Kỷ Hợi · tháng Đinh Dậu · năm Bính Thìn
Hội Thị Cầu (Bắc Ninh)
Trực Mãn · mệnh Bình Địa Mộc
Ất Sửu (1h-3h) · Mậu Thìn (7h-9h) · Canh Ngọ (11h-13h) · Tân Mùi (13h-15h) · Giáp Tuất (19h-21h) · Ất Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ ba30tháng 911/8 âm
Hoàng đạo
Ngày Canh Tý · tháng Đinh Dậu · năm Bính Thìn
Trực Bình · mệnh Bích Thượng Thổ
Bính Tý (23h-1h) · Đinh Sửu (1h-3h) · Kỷ Mão (5h-7h) · Nhâm Ngọ (11h-13h) · Giáp Thân (15h-17h) · Ất Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ tư1tháng 1012/8 âm
Hắc đạo
Ngày Tân Sửu · tháng Đinh Dậu · năm Bính Thìn
Ngày Quốc tế người cao tuổi
Trực Định · mệnh Bích Thượng Thổ
Canh Dần (3h-5h) · Tân Mão (5h-7h) · Quý Tị (9h-11h) · Bính Thân (15h-17h) · Mậu Tuất (19h-21h) · Kỷ Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ năm2tháng 1013/8 âm
Hoàng đạo
Ngày Nhâm Dần · tháng Đinh Dậu · năm Bính Thìn
Ngày Quốc tế bất bạo động
Trực Chấp · mệnh Kim Bạch Kim
Canh Tý (23h-1h) · Tân Sửu (1h-3h) · Giáp Thìn (7h-9h) · Ất Tị (9h-11h) · Đinh Mùi (13h-15h) · Canh Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu3tháng 1014/8 âm
Hoàng đạo
Ngày Quý Mão · tháng Đinh Dậu · năm Bính Thìn
Trực Phá · mệnh Kim Bạch Kim
Nhâm Tý (23h-1h) · Giáp Dần (3h-5h) · Ất Mão (5h-7h) · Mậu Ngọ (11h-13h) · Kỷ Mùi (13h-15h) · Tân Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy4tháng 1015/8 âm
Hắc đạo
Ngày Giáp Thìn · tháng Đinh Dậu · năm Bính Thìn
Hội đền Kiếp Bạc (Hải Dương)
Trực Nguy · mệnh Phú Đăng Hỏa
Bính Dần (3h-5h) · Mậu Thìn (7h-9h) · Kỷ Tị (9h-11h) · Nhâm Thân (15h-17h) · Quý Dậu (17h-19h) · Ất Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật5tháng 1016/8 âm
Hắc đạo
Ngày Ất Tị · tháng Đinh Dậu · năm Bính Thìn
Ngày Nhà giáo thế giới
Trực Thành · mệnh Phú Đăng Hỏa
Đinh Sửu (1h-3h) · Canh Thìn (7h-9h) · Nhâm Ngọ (11h-13h) · Quý Mùi (13h-15h) · Bính Tuất (19h-21h) · Đinh Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →