Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 314/01/2036 – 20/01/2036
Tuần này
Thứ hai14tháng 117/12 âm
Hắc đạo
Ngày Canh Thìn · tháng Kỷ Sửu · năm Ất Mão
Trực Bình · mệnh Bạch Lạp Kim
Mậu Dần (3h-5h) · Canh Thìn (7h-9h) · Tân Tị (9h-11h) · Giáp Thân (15h-17h) · Ất Dậu (17h-19h) · Đinh Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ ba15tháng 118/12 âm
Hoàng đạo
Ngày Tân Tị · tháng Kỷ Sửu · năm Ất Mão
Trực Định · mệnh Bạch Lạp Kim
Kỷ Sửu (1h-3h) · Nhâm Thìn (7h-9h) · Giáp Ngọ (11h-13h) · Ất Mùi (13h-15h) · Mậu Tuất (19h-21h) · Kỷ Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ tư16tháng 119/12 âm
Hắc đạo
Ngày Nhâm Ngọ · tháng Kỷ Sửu · năm Ất Mão
Trực Chấp · mệnh Dương Liễu Mộc
Canh Tý (23h-1h) · Tân Sửu (1h-3h) · Quý Mão (5h-7h) · Bính Ngọ (11h-13h) · Mậu Thân (15h-17h) · Kỷ Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ năm17tháng 120/12 âm
Hắc đạo
Ngày Quý Mùi · tháng Kỷ Sửu · năm Ất Mão
Trực Phá · mệnh Dương Liễu Mộc
Giáp Dần (3h-5h) · Ất Mão (5h-7h) · Đinh Tị (9h-11h) · Canh Thân (15h-17h) · Nhâm Tuất (19h-21h) · Quý Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu18tháng 121/12 âm
Hoàng đạo
Ngày Giáp Thân · tháng Kỷ Sửu · năm Ất Mão
Trực Nguy · mệnh Tuyền Trung Thủy
Giáp Tý (23h-1h) · Ất Sửu (1h-3h) · Mậu Thìn (7h-9h) · Kỷ Tị (9h-11h) · Tân Mùi (13h-15h) · Giáp Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy19tháng 122/12 âm
Hắc đạo
Ngày Ất Dậu · tháng Kỷ Sửu · năm Ất Mão
Trực Thành · mệnh Tuyền Trung Thủy
Bính Tý (23h-1h) · Mậu Dần (3h-5h) · Kỷ Mão (5h-7h) · Nhâm Ngọ (11h-13h) · Quý Mùi (13h-15h) · Ất Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật20tháng 123/12 âm
Hoàng đạo
Ngày Bính Tuất · tháng Kỷ Sửu · năm Ất Mão
Tết Ông Táo
Trực Thu · mệnh Ốc Thượng Thổ
Canh Dần (3h-5h) · Nhâm Thìn (7h-9h) · Quý Tị (9h-11h) · Bính Thân (15h-17h) · Đinh Dậu (17h-19h) · Kỷ Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →