Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 4507/11/2033 – 13/11/2033
Tuần này
Thứ hai7tháng 1116/10 âm
Hoàng đạo
Ngày Nhâm Tuất · tháng Quý Hợi · năm Quý Sửu
Ngày sinh nữ bác học người Ba Lan Marie Curie (7.11.1867)
Trực Kiến · mệnh Đại Hải Thủy
Nhâm Dần (3h-5h) · Giáp Thìn (7h-9h) · Ất Tị (9h-11h) · Mậu Thân (15h-17h) · Kỷ Dậu (17h-19h) · Tân Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ ba8tháng 1117/10 âm
Hoàng đạo
Ngày Quý Hợi · tháng Quý Hợi · năm Quý Sửu
Ngày sinh nhà bác học thiên tài người Nga Lomonoxop (8.11.1711)
Trực Kiến · mệnh Đại Hải Thủy
Quý Sửu (1h-3h) · Bính Thìn (7h-9h) · Mậu Ngọ (11h-13h) · Kỷ Mùi (13h-15h) · Nhâm Tuất (19h-21h) · Quý Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ tư9tháng 1118/10 âm
Hắc đạo
Ngày Giáp Tý · tháng Quý Hợi · năm Quý Sửu
Trực Trừ · mệnh Hải Trung Kim
Giáp Tý (23h-1h) · Ất Sửu (1h-3h) · Đinh Mão (5h-7h) · Canh Ngọ (11h-13h) · Nhâm Thân (15h-17h) · Quý Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ năm10tháng 1119/10 âm
Hoàng đạo
Ngày Ất Sửu · tháng Quý Hợi · năm Quý Sửu
Trực Mãn · mệnh Hải trung kim
Mậu Dần (3h-5h) · Kỷ Mão (5h-7h) · Tân Tị (9h-11h) · Giáp Thân (15h-17h) · Bính Tuất (19h-21h) · Đinh Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu11tháng 1120/10 âm
Hắc đạo
Ngày Bính Dần · tháng Quý Hợi · năm Quý Sửu
Trực Bình · mệnh Lư Trung Hỏa
Mậu Tý (23h-1h) · Kỷ Sửu (1h-3h) · Nhâm Thìn (7h-9h) · Quý Tị (9h-11h) · Ất Mùi (13h-15h) · Mậu Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy12tháng 1121/10 âm
Hắc đạo
Ngày Đinh Mão · tháng Quý Hợi · năm Quý Sửu
Trực Định · mệnh Lư Trung Hỏa
Canh Tý (23h-1h) · Nhâm Dần (3h-5h) · Quý Mão (5h-7h) · Bính Ngọ (11h-13h) · Đinh Mùi (13h-15h) · Kỷ Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật13tháng 1122/10 âm
Hoàng đạo
Ngày Mậu Thìn · tháng Quý Hợi · năm Quý Sửu
Trực Chấp · mệnh Đại Lâm Mộc
Giáp Dần (3h-5h) · Bính Thìn (7h-9h) · Đinh Tị (9h-11h) · Canh Thân (15h-17h) · Tân Dậu (17h-19h) · Quý Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →