Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 4431/10/2033 – 06/11/2033
Tuần này
Thứ hai31tháng 109/10 âm
Hắc đạo
Ngày Ất Mão · tháng Quý Hợi · năm Quý Sửu
Trực Chấp · mệnh Đại Khê Thủy
Bính Tý (23h-1h) · Mậu Dần (3h-5h) · Kỷ Mão (5h-7h) · Nhâm Ngọ (11h-13h) · Quý Mùi (13h-15h) · Ất Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ ba1tháng 1110/10 âm
Hoàng đạo
Ngày Bính Thìn · tháng Quý Hợi · năm Quý Sửu
Tết Trùng Thập
Trực Phá · mệnh Sa Trung Thổ
Canh Dần (3h-5h) · Nhâm Thìn (7h-9h) · Quý Tị (9h-11h) · Bính Thân (15h-17h) · Đinh Dậu (17h-19h) · Kỷ Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ tư2tháng 1111/10 âm
Hắc đạo
Ngày Đinh Tị · tháng Quý Hợi · năm Quý Sửu
Trực Nguy · mệnh Sa Trung Thổ
Tân Sửu (1h-3h) · Giáp Thìn (7h-9h) · Bính Ngọ (11h-13h) · Đinh Mùi (13h-15h) · Canh Tuất (19h-21h) · Tân Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ năm3tháng 1112/10 âm
Hoàng đạo
Ngày Mậu Ngọ · tháng Quý Hợi · năm Quý Sửu
Trực Thành · mệnh Thiên Thượng Hỏa
Nhâm Tý (23h-1h) · Quý Sửu (1h-3h) · Ất Mão (5h-7h) · Mậu Ngọ (11h-13h) · Canh Thân (15h-17h) · Tân Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu4tháng 1113/10 âm
Hoàng đạo
Ngày Kỷ Mùi · tháng Quý Hợi · năm Quý Sửu
Trực Thu · mệnh Thiên Thượng Hỏa
Bính Dần (3h-5h) · Đinh Mão (5h-7h) · Kỷ Tị (9h-11h) · Nhâm Thân (15h-17h) · Giáp Tuất (19h-21h) · Ất Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy5tháng 1114/10 âm
Hắc đạo
Ngày Canh Thân · tháng Quý Hợi · năm Quý Sửu
Trực Khai · mệnh Thạch Lựu Mộc
Bính Tý (23h-1h) · Đinh Sửu (1h-3h) · Canh Thìn (7h-9h) · Tân Tị (9h-11h) · Quý Mùi (13h-15h) · Bính Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật6tháng 1115/10 âm
Hắc đạo
Ngày Tân Dậu · tháng Quý Hợi · năm Quý Sửu
Tết Hạ Nguyên (Tết cơm mới)
Trực Bế · mệnh Thạch Lựu Mộc
Mậu Tý (23h-1h) · Canh Dần (3h-5h) · Tân Mão (5h-7h) · Giáp Ngọ (11h-13h) · Ất Mùi (13h-15h) · Đinh Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →