Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 1114/03/2033 – 20/03/2033
Tuần này
Thứ hai14tháng 314/2 âm
Hoàng đạo
Ngày Giáp Tý · tháng Ất Mão · năm Quý Sửu
Lễ hội chùa Vĩnh Nghiêm (Bắc Giang)
Trực Thu · mệnh Hải Trung Kim
Giáp Tý (23h-1h) · Ất Sửu (1h-3h) · Đinh Mão (5h-7h) · Canh Ngọ (11h-13h) · Nhâm Thân (15h-17h) · Quý Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ ba15tháng 315/2 âm
Hắc đạo
Ngày Ất Sửu · tháng Ất Mão · năm Quý Sửu
Trực Khai · mệnh Hải trung kim
Mậu Dần (3h-5h) · Kỷ Mão (5h-7h) · Tân Tị (9h-11h) · Giáp Thân (15h-17h) · Bính Tuất (19h-21h) · Đinh Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ tư16tháng 316/2 âm
Hoàng đạo
Ngày Bính Dần · tháng Ất Mão · năm Quý Sửu
Lễ hội Yên Thế (Bắc Giang)
Trực Bế · mệnh Lư Trung Hỏa
Mậu Tý (23h-1h) · Kỷ Sửu (1h-3h) · Nhâm Thìn (7h-9h) · Quý Tị (9h-11h) · Ất Mùi (13h-15h) · Mậu Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ năm17tháng 317/2 âm
Hoàng đạo
Ngày Đinh Mão · tháng Ất Mão · năm Quý Sửu
Trực Kiến · mệnh Lư Trung Hỏa
Canh Tý (23h-1h) · Nhâm Dần (3h-5h) · Quý Mão (5h-7h) · Bính Ngọ (11h-13h) · Đinh Mùi (13h-15h) · Kỷ Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu18tháng 318/2 âm
Hắc đạo
Ngày Mậu Thìn · tháng Ất Mão · năm Quý Sửu
Trực Trừ · mệnh Đại Lâm Mộc
Giáp Dần (3h-5h) · Bính Thìn (7h-9h) · Đinh Tị (9h-11h) · Canh Thân (15h-17h) · Tân Dậu (17h-19h) · Quý Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy19tháng 319/2 âm
Hắc đạo
Ngày Kỷ Tị · tháng Ất Mão · năm Quý Sửu
Lễ hội Quán Thế Âm (Đà Nẵng)
Trực Mãn · mệnh Đại Lâm Mộc
Ất Sửu (1h-3h) · Mậu Thìn (7h-9h) · Canh Ngọ (11h-13h) · Tân Mùi (13h-15h) · Giáp Tuất (19h-21h) · Ất Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật20tháng 320/2 âm
Hoàng đạo
Ngày Canh Ngọ · tháng Ất Mão · năm Quý Sửu
Trực Bình · mệnh Lộ Bàng Thổ
Bính Tý (23h-1h) · Đinh Sửu (1h-3h) · Kỷ Mão (5h-7h) · Nhâm Ngọ (11h-13h) · Giáp Thân (15h-17h) · Ất Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →