Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 1007/03/2033 – 13/03/2033
Tuần này
Thứ hai7tháng 37/2 âm
Hắc đạo
Ngày Đinh Tị · tháng Ất Mão · năm Quý Sửu
Hội làng Long Khám (Bắc Ninh)
Trực Mãn · mệnh Sa Trung Thổ
Tân Sửu (1h-3h) · Giáp Thìn (7h-9h) · Bính Ngọ (11h-13h) · Đinh Mùi (13h-15h) · Canh Tuất (19h-21h) · Tân Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ ba8tháng 38/2 âm
Hoàng đạo
Ngày Mậu Ngọ · tháng Ất Mão · năm Quý Sửu
Ngày Quốc tế Phụ nữ
Trực Bình · mệnh Thiên Thượng Hỏa
Nhâm Tý (23h-1h) · Quý Sửu (1h-3h) · Ất Mão (5h-7h) · Mậu Ngọ (11h-13h) · Canh Thân (15h-17h) · Tân Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ tư9tháng 39/2 âm
Hoàng đạo
Ngày Kỷ Mùi · tháng Ất Mão · năm Quý Sửu
Trực Định · mệnh Thiên Thượng Hỏa
Bính Dần (3h-5h) · Đinh Mão (5h-7h) · Kỷ Tị (9h-11h) · Nhâm Thân (15h-17h) · Giáp Tuất (19h-21h) · Ất Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ năm10tháng 310/2 âm
Hắc đạo
Ngày Canh Thân · tháng Ất Mão · năm Quý Sửu
Lễ hội đình Yên Phụ (Hà Nội)
Trực Chấp · mệnh Thạch Lựu Mộc
Bính Tý (23h-1h) · Đinh Sửu (1h-3h) · Canh Thìn (7h-9h) · Tân Tị (9h-11h) · Quý Mùi (13h-15h) · Bính Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu11tháng 311/2 âm
Hoàng đạo
Ngày Tân Dậu · tháng Ất Mão · năm Quý Sửu
Khởi nghĩa Ba Tơ tại Quảng Ngãi (11.3.1945)
Trực Phá · mệnh Thạch Lựu Mộc
Mậu Tý (23h-1h) · Canh Dần (3h-5h) · Tân Mão (5h-7h) · Giáp Ngọ (11h-13h) · Ất Mùi (13h-15h) · Đinh Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy12tháng 312/2 âm
Hắc đạo
Ngày Nhâm Tuất · tháng Ất Mão · năm Quý Sửu
Hội chọi trâu Phù Ninh (Phú Thọ); Lễ hội Làng rèn Tây Phương Danh (Bình Định)
Trực Nguy · mệnh Đại Hải Thủy
Nhâm Dần (3h-5h) · Giáp Thìn (7h-9h) · Ất Tị (9h-11h) · Mậu Thân (15h-17h) · Kỷ Dậu (17h-19h) · Tân Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật13tháng 313/2 âm
Hắc đạo
Ngày Quý Hợi · tháng Ất Mão · năm Quý Sửu
Lễ hội Hoa Ban (Lai Châu)
Trực Thành · mệnh Đại Hải Thủy
Quý Sửu (1h-3h) · Bính Thìn (7h-9h) · Mậu Ngọ (11h-13h) · Kỷ Mùi (13h-15h) · Nhâm Tuất (19h-21h) · Quý Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →