Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 928/02/2033 – 06/03/2033
Tuần này
Thứ hai28tháng 229/1 âm
Hoàng đạo
Ngày Canh Tuất · tháng Giáp Dần · năm Quý Sửu
Trực Thành · mệnh Thoa Xuyến Kim
Mậu Dần (3h-5h) · Canh Thìn (7h-9h) · Tân Tị (9h-11h) · Giáp Thân (15h-17h) · Ất Dậu (17h-19h) · Đinh Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ ba1tháng 31/2 âm
Hắc đạo
Ngày Tân Hợi · tháng Ất Mão · năm Quý Sửu
Trực Thu · mệnh Thoa Xuyến Kim
Kỷ Sửu (1h-3h) · Nhâm Thìn (7h-9h) · Giáp Ngọ (11h-13h) · Ất Mùi (13h-15h) · Mậu Tuất (19h-21h) · Kỷ Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ tư2tháng 32/2 âm
Hoàng đạo
Ngày Nhâm Tý · tháng Ất Mão · năm Quý Sửu
Trực Khai · mệnh Tang Đồ Mộc
Canh Tý (23h-1h) · Tân Sửu (1h-3h) · Quý Mão (5h-7h) · Bính Ngọ (11h-13h) · Mậu Thân (15h-17h) · Kỷ Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ năm3tháng 33/2 âm
Hắc đạo
Ngày Quý Sửu · tháng Ất Mão · năm Quý Sửu
Trực Bế · mệnh Tang Đồ Mộc
Giáp Dần (3h-5h) · Ất Mão (5h-7h) · Đinh Tị (9h-11h) · Canh Thân (15h-17h) · Nhâm Tuất (19h-21h) · Quý Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu4tháng 34/2 âm
Hoàng đạo
Ngày Giáp Dần · tháng Ất Mão · năm Quý Sửu
Trực Kiến · mệnh Đại Khê Thủy
Giáp Tý (23h-1h) · Ất Sửu (1h-3h) · Mậu Thìn (7h-9h) · Kỷ Tị (9h-11h) · Tân Mùi (13h-15h) · Giáp Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy5tháng 35/2 âm
Hoàng đạo
Ngày Ất Mão · tháng Ất Mão · năm Quý Sửu
Trực Trừ · mệnh Đại Khê Thủy
Bính Tý (23h-1h) · Mậu Dần (3h-5h) · Kỷ Mão (5h-7h) · Nhâm Ngọ (11h-13h) · Quý Mùi (13h-15h) · Ất Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật6tháng 36/2 âm
Hắc đạo
Ngày Bính Thìn · tháng Ất Mão · năm Quý Sửu
Trực Trừ · mệnh Sa Trung Thổ
Canh Dần (3h-5h) · Nhâm Thìn (7h-9h) · Quý Tị (9h-11h) · Bính Thân (15h-17h) · Đinh Dậu (17h-19h) · Kỷ Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →