Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 3206/08/2029 – 12/08/2029
Tuần này
Thứ hai6tháng 827/6 âm
Hắc đạo
Ngày Mậu Thìn · tháng Tân Mùi · năm Kỷ Dậu
Trực Thu · mệnh Đại Lâm Mộc
Giáp Dần (3h-5h) · Bính Thìn (7h-9h) · Đinh Tị (9h-11h) · Canh Thân (15h-17h) · Tân Dậu (17h-19h) · Quý Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ ba7tháng 828/6 âm
Hoàng đạo
Ngày Kỷ Tị · tháng Tân Mùi · năm Kỷ Dậu
Trực Khai · mệnh Đại Lâm Mộc
Ất Sửu (1h-3h) · Mậu Thìn (7h-9h) · Canh Ngọ (11h-13h) · Tân Mùi (13h-15h) · Giáp Tuất (19h-21h) · Ất Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ tư8tháng 829/6 âm
Hắc đạo
Ngày Canh Ngọ · tháng Tân Mùi · năm Kỷ Dậu
Trực Khai · mệnh Lộ Bàng Thổ
Bính Tý (23h-1h) · Đinh Sửu (1h-3h) · Kỷ Mão (5h-7h) · Nhâm Ngọ (11h-13h) · Giáp Thân (15h-17h) · Ất Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ năm9tháng 830/6 âm
Hắc đạo
Ngày Tân Mùi · tháng Tân Mùi · năm Kỷ Dậu
Ngày Quốc tế của người thổ dân thế giới
Trực Bế · mệnh Lộ Bàng Thổ
Canh Dần (3h-5h) · Tân Mão (5h-7h) · Quý Tị (9h-11h) · Bính Thân (15h-17h) · Mậu Tuất (19h-21h) · Kỷ Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu10tháng 81/7 âm
Hắc đạo
Ngày Nhâm Thân · tháng Nhâm Thân · năm Kỷ Dậu
Trực Kiến · mệnh Kiếm Phong Kim
Canh Tý (23h-1h) · Tân Sửu (1h-3h) · Giáp Thìn (7h-9h) · Ất Tị (9h-11h) · Đinh Mùi (13h-15h) · Canh Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy11tháng 82/7 âm
Hắc đạo
Ngày Quý Dậu · tháng Nhâm Thân · năm Kỷ Dậu
Trực Trừ · mệnh Kiếm Phong Kim
Nhâm Tý (23h-1h) · Giáp Dần (3h-5h) · Ất Mão (5h-7h) · Mậu Ngọ (11h-13h) · Kỷ Mùi (13h-15h) · Tân Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật12tháng 83/7 âm
Hoàng đạo
Ngày Giáp Tuất · tháng Nhâm Thân · năm Kỷ Dậu
Ngày Quốc tế Thanh Thiếu niên
Trực Mãn · mệnh Sơn Dầu Hỏa
Bính Dần (3h-5h) · Mậu Thìn (7h-9h) · Kỷ Tị (9h-11h) · Nhâm Thân (15h-17h) · Quý Dậu (17h-19h) · Ất Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →