Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 3130/07/2029 – 05/08/2029
Tuần này
Thứ hai30tháng 720/6 âm
Hắc đạo
Ngày Tân Dậu · tháng Tân Mùi · năm Kỷ Dậu
Trực Mãn · mệnh Thạch Lựu Mộc
Mậu Tý (23h-1h) · Canh Dần (3h-5h) · Tân Mão (5h-7h) · Giáp Ngọ (11h-13h) · Ất Mùi (13h-15h) · Đinh Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ ba31tháng 721/6 âm
Hoàng đạo
Ngày Nhâm Tuất · tháng Tân Mùi · năm Kỷ Dậu
Trực Bình · mệnh Đại Hải Thủy
Nhâm Dần (3h-5h) · Giáp Thìn (7h-9h) · Ất Tị (9h-11h) · Mậu Thân (15h-17h) · Kỷ Dậu (17h-19h) · Tân Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ tư1tháng 822/6 âm
Hoàng đạo
Ngày Quý Hợi · tháng Tân Mùi · năm Kỷ Dậu
Trực Định · mệnh Đại Hải Thủy
Quý Sửu (1h-3h) · Bính Thìn (7h-9h) · Mậu Ngọ (11h-13h) · Kỷ Mùi (13h-15h) · Nhâm Tuất (19h-21h) · Quý Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ năm2tháng 823/6 âm
Hắc đạo
Ngày Giáp Tý · tháng Tân Mùi · năm Kỷ Dậu
Trực Chấp · mệnh Hải Trung Kim
Giáp Tý (23h-1h) · Ất Sửu (1h-3h) · Đinh Mão (5h-7h) · Canh Ngọ (11h-13h) · Nhâm Thân (15h-17h) · Quý Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu3tháng 824/6 âm
Hắc đạo
Ngày Ất Sửu · tháng Tân Mùi · năm Kỷ Dậu
Trực Phá · mệnh Hải trung kim
Mậu Dần (3h-5h) · Kỷ Mão (5h-7h) · Tân Tị (9h-11h) · Giáp Thân (15h-17h) · Bính Tuất (19h-21h) · Đinh Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy4tháng 825/6 âm
Hoàng đạo
Ngày Bính Dần · tháng Tân Mùi · năm Kỷ Dậu
Trực Nguy · mệnh Lư Trung Hỏa
Mậu Tý (23h-1h) · Kỷ Sửu (1h-3h) · Nhâm Thìn (7h-9h) · Quý Tị (9h-11h) · Ất Mùi (13h-15h) · Mậu Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật5tháng 826/6 âm
Hoàng đạo
Ngày Đinh Mão · tháng Tân Mùi · năm Kỷ Dậu
Trực Thành · mệnh Lư Trung Hỏa
Canh Tý (23h-1h) · Nhâm Dần (3h-5h) · Quý Mão (5h-7h) · Bính Ngọ (11h-13h) · Đinh Mùi (13h-15h) · Kỷ Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →