Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 1510/04/2028 – 16/04/2028
Tuần này
Thứ hai10tháng 416/3 âm
Hắc đạo
Ngày Ất Sửu · tháng Bính Thìn · năm Mậu Thân
Trực Thu · mệnh Hải trung kim
Mậu Dần (3h-5h) · Kỷ Mão (5h-7h) · Tân Tị (9h-11h) · Giáp Thân (15h-17h) · Bính Tuất (19h-21h) · Đinh Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ ba11tháng 417/3 âm
Hoàng đạo
Ngày Bính Dần · tháng Bính Thìn · năm Mậu Thân
Trực Khai · mệnh Lư Trung Hỏa
Mậu Tý (23h-1h) · Kỷ Sửu (1h-3h) · Nhâm Thìn (7h-9h) · Quý Tị (9h-11h) · Ất Mùi (13h-15h) · Mậu Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ tư12tháng 418/3 âm
Hắc đạo
Ngày Đinh Mão · tháng Bính Thìn · năm Mậu Thân
Hội Đậu (Bắc Ninh)
Trực Bế · mệnh Lư Trung Hỏa
Canh Tý (23h-1h) · Nhâm Dần (3h-5h) · Quý Mão (5h-7h) · Bính Ngọ (11h-13h) · Đinh Mùi (13h-15h) · Kỷ Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ năm13tháng 419/3 âm
Hoàng đạo
Ngày Mậu Thìn · tháng Bính Thìn · năm Mậu Thân
Trực Kiến · mệnh Đại Lâm Mộc
Giáp Dần (3h-5h) · Bính Thìn (7h-9h) · Đinh Tị (9h-11h) · Canh Thân (15h-17h) · Tân Dậu (17h-19h) · Quý Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu14tháng 420/3 âm
Hoàng đạo
Ngày Kỷ Tị · tháng Bính Thìn · năm Mậu Thân
Tết Dân tộc Khmer Nam Bộ
Trực Trừ · mệnh Đại Lâm Mộc
Ất Sửu (1h-3h) · Mậu Thìn (7h-9h) · Canh Ngọ (11h-13h) · Tân Mùi (13h-15h) · Giáp Tuất (19h-21h) · Ất Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy15tháng 421/3 âm
Hắc đạo
Ngày Canh Ngọ · tháng Bính Thìn · năm Mậu Thân
Trực Mãn · mệnh Lộ Bàng Thổ
Bính Tý (23h-1h) · Đinh Sửu (1h-3h) · Kỷ Mão (5h-7h) · Nhâm Ngọ (11h-13h) · Giáp Thân (15h-17h) · Ất Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật16tháng 422/3 âm
Hắc đạo
Ngày Tân Mùi · tháng Bính Thìn · năm Mậu Thân
Trực Bình · mệnh Lộ Bàng Thổ
Canh Dần (3h-5h) · Tân Mão (5h-7h) · Quý Tị (9h-11h) · Bính Thân (15h-17h) · Mậu Tuất (19h-21h) · Kỷ Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →