Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 1403/04/2028 – 09/04/2028
Tuần này
Thứ hai3tháng 49/3 âm
Hắc đạo
Ngày Mậu Ngọ · tháng Bính Thìn · năm Mậu Thân
Lễ hội Nam Trì (Hưng Yên)
Trực Bình · mệnh Thiên Thượng Hỏa
Nhâm Tý (23h-1h) · Quý Sửu (1h-3h) · Ất Mão (5h-7h) · Mậu Ngọ (11h-13h) · Canh Thân (15h-17h) · Tân Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ ba4tháng 410/3 âm
Hắc đạo
Ngày Kỷ Mùi · tháng Bính Thìn · năm Mậu Thân
Giỗ tổ Hùng Vương
Trực Định · mệnh Thiên Thượng Hỏa
Bính Dần (3h-5h) · Đinh Mão (5h-7h) · Kỷ Tị (9h-11h) · Nhâm Thân (15h-17h) · Giáp Tuất (19h-21h) · Ất Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ tư5tháng 411/3 âm
Hoàng đạo
Ngày Canh Thân · tháng Bính Thìn · năm Mậu Thân
Trực Định · mệnh Thạch Lựu Mộc
Bính Tý (23h-1h) · Đinh Sửu (1h-3h) · Canh Thìn (7h-9h) · Tân Tị (9h-11h) · Quý Mùi (13h-15h) · Bính Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ năm6tháng 412/3 âm
Hoàng đạo
Ngày Tân Dậu · tháng Bính Thìn · năm Mậu Thân
Trực Chấp · mệnh Thạch Lựu Mộc
Mậu Tý (23h-1h) · Canh Dần (3h-5h) · Tân Mão (5h-7h) · Giáp Ngọ (11h-13h) · Ất Mùi (13h-15h) · Đinh Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu7tháng 413/3 âm
Hắc đạo
Ngày Nhâm Tuất · tháng Bính Thìn · năm Mậu Thân
Ngày Y tế Thế giới
Trực Phá · mệnh Đại Hải Thủy
Nhâm Dần (3h-5h) · Giáp Thìn (7h-9h) · Ất Tị (9h-11h) · Mậu Thân (15h-17h) · Kỷ Dậu (17h-19h) · Tân Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy8tháng 414/3 âm
Hoàng đạo
Ngày Quý Hợi · tháng Bính Thìn · năm Mậu Thân
Trực Nguy · mệnh Đại Hải Thủy
Quý Sửu (1h-3h) · Bính Thìn (7h-9h) · Mậu Ngọ (11h-13h) · Kỷ Mùi (13h-15h) · Nhâm Tuất (19h-21h) · Quý Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật9tháng 415/3 âm
Hắc đạo
Ngày Giáp Tý · tháng Bính Thìn · năm Mậu Thân
Hội làng Đông Hồ (Bắc Ninh)
Trực Thành · mệnh Hải Trung Kim
Giáp Tý (23h-1h) · Ất Sửu (1h-3h) · Đinh Mão (5h-7h) · Canh Ngọ (11h-13h) · Nhâm Thân (15h-17h) · Quý Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →