Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 1617/04/2023 – 23/04/2023
Tuần này
Thứ hai17tháng 427/2 âm
Hắc đạo
Ngày Ất Tị · tháng Ất Mão · năm Quý Mão
Hội chùa Sàn (Lục Nam, Bắc Giang)
Trực Trừ · mệnh Phú Đăng Hỏa
Đinh Sửu (1h-3h) · Canh Thìn (7h-9h) · Nhâm Ngọ (11h-13h) · Quý Mùi (13h-15h) · Bính Tuất (19h-21h) · Đinh Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ ba18tháng 428/2 âm
Hoàng đạo
Ngày Bính Ngọ · tháng Ất Mão · năm Quý Mão
Trực Mãn · mệnh Thiên Hà Thủy
Mậu Tý (23h-1h) · Kỷ Sửu (1h-3h) · Tân Mão (5h-7h) · Giáp Ngọ (11h-13h) · Bính Thân (15h-17h) · Đinh Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ tư19tháng 429/2 âm
Hoàng đạo
Ngày Đinh Mùi · tháng Ất Mão · năm Quý Mão
Trực Bình · mệnh Thiên Hà Thủy
Nhâm Dần (3h-5h) · Quý Mão (5h-7h) · Ất Tị (9h-11h) · Mậu Thân (15h-17h) · Canh Tuất (19h-21h) · Tân Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ năm20tháng 41/3 âm
Hoàng đạo
Ngày Mậu Thân · tháng Bính Thìn · năm Quý Mão
Trực Định · mệnh Đại Dịch Thổ
Nhâm Tý (23h-1h) · Quý Sửu (1h-3h) · Bính Thìn (7h-9h) · Đinh Tị (9h-11h) · Kỷ Mùi (13h-15h) · Nhâm Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu21tháng 42/3 âm
Hoàng đạo
Ngày Kỷ Dậu · tháng Bính Thìn · năm Quý Mão
Trực Chấp · mệnh Đại Dịch Thổ
Giáp Tý (23h-1h) · Bính Dần (3h-5h) · Đinh Mão (5h-7h) · Canh Ngọ (11h-13h) · Tân Mùi (13h-15h) · Quý Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy22tháng 43/3 âm
Hắc đạo
Ngày Canh Tuất · tháng Bính Thìn · năm Quý Mão
Tết Hàn thực
Trực Phá · mệnh Thoa Xuyến Kim
Mậu Dần (3h-5h) · Canh Thìn (7h-9h) · Tân Tị (9h-11h) · Giáp Thân (15h-17h) · Ất Dậu (17h-19h) · Đinh Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật23tháng 44/3 âm
Hoàng đạo
Ngày Tân Hợi · tháng Bính Thìn · năm Quý Mão
Ngày Sách và Bản quyền Thế giới
Trực Nguy · mệnh Thoa Xuyến Kim
Kỷ Sửu (1h-3h) · Nhâm Thìn (7h-9h) · Giáp Ngọ (11h-13h) · Ất Mùi (13h-15h) · Mậu Tuất (19h-21h) · Kỷ Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →