Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 1510/04/2023 – 16/04/2023
Tuần này
Thứ hai10tháng 420/2 âm
Hắc đạo
Ngày Mậu Tuất · tháng Ất Mão · năm Quý Mão
Trực Phá · mệnh Bình Địa Mộc
Giáp Dần (3h-5h) · Bính Thìn (7h-9h) · Đinh Tị (9h-11h) · Canh Thân (15h-17h) · Tân Dậu (17h-19h) · Quý Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ ba11tháng 421/2 âm
Hắc đạo
Ngày Kỷ Hợi · tháng Ất Mão · năm Quý Mão
Trực Nguy · mệnh Bình Địa Mộc
Ất Sửu (1h-3h) · Mậu Thìn (7h-9h) · Canh Ngọ (11h-13h) · Tân Mùi (13h-15h) · Giáp Tuất (19h-21h) · Ất Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ tư12tháng 422/2 âm
Hoàng đạo
Ngày Canh Tý · tháng Ất Mão · năm Quý Mão
Hội đình Trúc Tay (Bắc Giang)
Trực Thành · mệnh Bích Thượng Thổ
Bính Tý (23h-1h) · Đinh Sửu (1h-3h) · Kỷ Mão (5h-7h) · Nhâm Ngọ (11h-13h) · Giáp Thân (15h-17h) · Ất Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ năm13tháng 423/2 âm
Hắc đạo
Ngày Tân Sửu · tháng Ất Mão · năm Quý Mão
Trực Thu · mệnh Bích Thượng Thổ
Canh Dần (3h-5h) · Tân Mão (5h-7h) · Quý Tị (9h-11h) · Bính Thân (15h-17h) · Mậu Tuất (19h-21h) · Kỷ Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu14tháng 424/2 âm
Hoàng đạo
Ngày Nhâm Dần · tháng Ất Mão · năm Quý Mão
Tết Dân tộc Khmer Nam Bộ
Trực Khai · mệnh Kim Bạch Kim
Canh Tý (23h-1h) · Tân Sửu (1h-3h) · Giáp Thìn (7h-9h) · Ất Tị (9h-11h) · Đinh Mùi (13h-15h) · Canh Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy15tháng 425/2 âm
Hoàng đạo
Ngày Quý Mão · tháng Ất Mão · năm Quý Mão
Trực Bế · mệnh Kim Bạch Kim
Nhâm Tý (23h-1h) · Giáp Dần (3h-5h) · Ất Mão (5h-7h) · Mậu Ngọ (11h-13h) · Kỷ Mùi (13h-15h) · Tân Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật16tháng 426/2 âm
Hắc đạo
Ngày Giáp Thìn · tháng Ất Mão · năm Quý Mão
Trực Kiến · mệnh Phú Đăng Hỏa
Bính Dần (3h-5h) · Mậu Thìn (7h-9h) · Kỷ Tị (9h-11h) · Nhâm Thân (15h-17h) · Quý Dậu (17h-19h) · Ất Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →