Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 1403/04/2023 – 09/04/2023
Tuần này
Thứ hai3tháng 413/2 âm
Hoàng đạo
Ngày Tân Mão · tháng Ất Mão · năm Quý Mão
Lễ hội Hoa Ban (Lai Châu)
Trực Kiến · mệnh Tùng Bách Mộc
Mậu Tý (23h-1h) · Canh Dần (3h-5h) · Tân Mão (5h-7h) · Giáp Ngọ (11h-13h) · Ất Mùi (13h-15h) · Đinh Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ ba4tháng 414/2 âm
Hắc đạo
Ngày Nhâm Thìn · tháng Ất Mão · năm Quý Mão
Lễ hội chùa Vĩnh Nghiêm (Bắc Giang)
Trực Trừ · mệnh Trường Lưu Thủy
Nhâm Dần (3h-5h) · Giáp Thìn (7h-9h) · Ất Tị (9h-11h) · Mậu Thân (15h-17h) · Kỷ Dậu (17h-19h) · Tân Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ tư5tháng 415/2 âm
Hắc đạo
Ngày Quý Tị · tháng Ất Mão · năm Quý Mão
Trực Trừ · mệnh Trường Lưu Thủy
Quý Sửu (1h-3h) · Bính Thìn (7h-9h) · Mậu Ngọ (11h-13h) · Kỷ Mùi (13h-15h) · Nhâm Tuất (19h-21h) · Quý Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ năm6tháng 416/2 âm
Hoàng đạo
Ngày Giáp Ngọ · tháng Ất Mão · năm Quý Mão
Trực Mãn · mệnh Sa Trung Kim
Giáp Tý (23h-1h) · Ất Sửu (1h-3h) · Đinh Mão (5h-7h) · Canh Ngọ (11h-13h) · Nhâm Thân (15h-17h) · Quý Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu7tháng 417/2 âm
Hoàng đạo
Ngày Ất Mùi · tháng Ất Mão · năm Quý Mão
Ngày Y tế Thế giới
Trực Bình · mệnh Sa Trung Kim
Mậu Dần (3h-5h) · Kỷ Mão (5h-7h) · Tân Tị (9h-11h) · Giáp Thân (15h-17h) · Bính Tuất (19h-21h) · Đinh Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy8tháng 418/2 âm
Hắc đạo
Ngày Bính Thân · tháng Ất Mão · năm Quý Mão
Trực Định · mệnh Sơn Hạ Hỏa
Mậu Tý (23h-1h) · Kỷ Sửu (1h-3h) · Nhâm Thìn (7h-9h) · Quý Tị (9h-11h) · Ất Mùi (13h-15h) · Mậu Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật9tháng 419/2 âm
Hoàng đạo
Ngày Đinh Dậu · tháng Ất Mão · năm Quý Mão
Lễ hội Quán Thế Âm (Đà Nẵng)
Trực Chấp · mệnh Sơn Hạ Hỏa
Canh Tý (23h-1h) · Nhâm Dần (3h-5h) · Quý Mão (5h-7h) · Bính Ngọ (11h-13h) · Đinh Mùi (13h-15h) · Kỷ Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →