Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 4 năm 2026

Tháng 2 – 3 âm lịch, năm Bính Ngọ. Bấm một ngày để xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo.

Tháng 4 · 2026Âm lịch tháng 2 – 3 · năm Bính Ngọ
Hôm nay: 06/11 · 28/9 âm
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
CN
30 12 Quý Mão Hội chọi trâu Phù Ninh (Phú Thọ); Lễ hội Làng rèn Tây Phương Danh (Bình Định) 31 13 Giáp Thìn Lễ hội Hoa Ban (Lai Châu) 1 14 Ất Tị Lễ hội chùa Vĩnh Nghiêm (Bắc Giang) 2 15 Bính Ngọ Xuân phân 3 16 Đinh Mùi Xuân phân 4 17 Mậu Thân Ngày Quốc tế Nhận thức bom mìn và Hỗ trợ bằng hành động chống bom mìn 5 18 Kỷ Dậu Thanh minh 6 19 Canh Tuất Lễ hội Quán Thế Âm (Đà Nẵng) 7 20 Tân Hợi Ngày Y tế Thế giới 8 21 Nhâm Tý Thanh minh 9 22 Quý Sửu Hội đình Trúc Tay (Bắc Giang) 10 23 Giáp Dần Thanh minh 11 24 Ất Mão Thanh minh 12 25 Bính Thìn Thanh minh 13 26 Đinh Tị Thanh minh 14 27 Mậu Ngọ Hội chùa Sàn (Lục Nam, Bắc Giang) 15 28 Kỷ Mùi Thanh minh 16 29 Canh Thân Thanh minh 17 1/3 Tân Dậu Thanh minh 18 2 Nhâm Tuất Thanh minh 19 3 Quý Hợi Tết Hàn thực 20 4 Giáp Tý Cốc vũ 21 5 Ất Sửu Cốc vũ 22 6 Bính Dần Lễ hội Cố đô Hoa Lư (Ninh Bình) 23 7 Đinh Mão Lễ hội chùa Thầy (Hà Nội) 24 8 Mậu Thìn Cốc vũ 25 9 Kỷ Tị Lễ hội Nam Trì (Hưng Yên) 26 10 Canh Ngọ Giỗ tổ Hùng Vương 27 11 Tân Mùi Cốc vũ 28 12 Nhâm Thân Cốc vũ 29 13 Quý Dậu Cốc vũ 30 14 Giáp Tuất Ngày Giải phóng miền Nam thống nhất đất nước (30.4.1975) 1 15 Ất Hợi Hội làng Đông Hồ (Bắc Ninh) 2 16 Bính Tý Cốc vũ 3 17 Đinh Sửu Ngày Tự do Báo chí thế giới 4 18 Mậu Dần Hội Đậu (Bắc Ninh) 5 19 Kỷ Mão Ngày sinh Các - Mác (5.5.1818) 6 20 Canh Thìn Lập hạ 7 21 Tân Tị Chiến thắng Điện Biên Phủ (7.5.1954) 8 22 Nhâm Ngọ Lập hạ 9 23 Quý Mùi Hội chùa Bút Tháp (Bắc Ninh) 10 24 Giáp Thân Lập hạ
Ngày Hoàng đạoNgày Hắc đạo1/8 mùng 1 âm lịch

Đổi ngày âm ↔ dương

Chọn ngày rồi bấm Đổi.

Ghi nhớ ngày giỗ

Ngày giỗ âm lịch mỗi năm rơi vào một ngày dương khác nhau. Lập gia phả để được nhắc tự động mỗi năm, cả họ cùng nhớ.

Dựng gia phả