Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 5225/12/2045 – 31/12/2045
Tuần này
Thứ hai25tháng 1218/11 âm
Hoàng đạo
Ngày Quý Sửu · tháng Mậu Tý · năm Ất Sửu
Lễ Giáng sinh và Kỷ niệm ngày sinh nhà bác học thiên tài Isaac Newton (25.12.1642)
Trực Trừ · mệnh Tang Đồ Mộc
Giáp Dần (3h-5h) · Ất Mão (5h-7h) · Đinh Tị (9h-11h) · Canh Thân (15h-17h) · Nhâm Tuất (19h-21h) · Quý Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ ba26tháng 1219/11 âm
Hắc đạo
Ngày Giáp Dần · tháng Mậu Tý · năm Ất Sửu
Trực Mãn · mệnh Đại Khê Thủy
Giáp Tý (23h-1h) · Ất Sửu (1h-3h) · Mậu Thìn (7h-9h) · Kỷ Tị (9h-11h) · Tân Mùi (13h-15h) · Giáp Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ tư27tháng 1220/11 âm
Hoàng đạo
Ngày Ất Mão · tháng Mậu Tý · năm Ất Sửu
Ngày sinh nhà vi sinh học và hóa học người Pháp Louis Pasteur (27.12.1822)
Trực Bình · mệnh Đại Khê Thủy
Bính Tý (23h-1h) · Mậu Dần (3h-5h) · Kỷ Mão (5h-7h) · Nhâm Ngọ (11h-13h) · Quý Mùi (13h-15h) · Ất Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ năm28tháng 1221/11 âm
Hắc đạo
Ngày Bính Thìn · tháng Mậu Tý · năm Ất Sửu
Trực Định · mệnh Sa Trung Thổ
Canh Dần (3h-5h) · Nhâm Thìn (7h-9h) · Quý Tị (9h-11h) · Bính Thân (15h-17h) · Đinh Dậu (17h-19h) · Kỷ Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu29tháng 1222/11 âm
Hắc đạo
Ngày Đinh Tị · tháng Mậu Tý · năm Ất Sửu
Trực Chấp · mệnh Sa Trung Thổ
Tân Sửu (1h-3h) · Giáp Thìn (7h-9h) · Bính Ngọ (11h-13h) · Đinh Mùi (13h-15h) · Canh Tuất (19h-21h) · Tân Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy30tháng 1223/11 âm
Hoàng đạo
Ngày Mậu Ngọ · tháng Mậu Tý · năm Ất Sửu
Trực Phá · mệnh Thiên Thượng Hỏa
Nhâm Tý (23h-1h) · Quý Sửu (1h-3h) · Ất Mão (5h-7h) · Mậu Ngọ (11h-13h) · Canh Thân (15h-17h) · Tân Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật31tháng 1224/11 âm
Hắc đạo
Ngày Kỷ Mùi · tháng Mậu Tý · năm Ất Sửu
Trực Nguy · mệnh Thiên Thượng Hỏa
Bính Dần (3h-5h) · Đinh Mão (5h-7h) · Kỷ Tị (9h-11h) · Nhâm Thân (15h-17h) · Giáp Tuất (19h-21h) · Ất Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →