Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 4613/11/2045 – 19/11/2045
Tuần này
Thứ hai13tháng 115/10 âm
Hoàng đạo
Ngày Tân Mùi · tháng Đinh Hợi · năm Ất Sửu
Trực Thành · mệnh Lộ Bàng Thổ
Canh Dần (3h-5h) · Tân Mão (5h-7h) · Quý Tị (9h-11h) · Bính Thân (15h-17h) · Mậu Tuất (19h-21h) · Kỷ Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ ba14tháng 116/10 âm
Hắc đạo
Ngày Nhâm Thân · tháng Đinh Hợi · năm Ất Sửu
Ngày Bệnh dư đường Thế giới
Trực Thu · mệnh Kiếm Phong Kim
Canh Tý (23h-1h) · Tân Sửu (1h-3h) · Giáp Thìn (7h-9h) · Ất Tị (9h-11h) · Đinh Mùi (13h-15h) · Canh Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ tư15tháng 117/10 âm
Hắc đạo
Ngày Quý Dậu · tháng Đinh Hợi · năm Ất Sửu
Trực Khai · mệnh Kiếm Phong Kim
Nhâm Tý (23h-1h) · Giáp Dần (3h-5h) · Ất Mão (5h-7h) · Mậu Ngọ (11h-13h) · Kỷ Mùi (13h-15h) · Tân Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ năm16tháng 118/10 âm
Hoàng đạo
Ngày Giáp Tuất · tháng Đinh Hợi · năm Ất Sửu
Ngày Khoan dung Quốc tế
Trực Bế · mệnh Sơn Dầu Hỏa
Bính Dần (3h-5h) · Mậu Thìn (7h-9h) · Kỷ Tị (9h-11h) · Nhâm Thân (15h-17h) · Quý Dậu (17h-19h) · Ất Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu17tháng 119/10 âm
Hoàng đạo
Ngày Ất Hợi · tháng Đinh Hợi · năm Ất Sửu
Trực Kiến · mệnh Sơn Dầu Hỏa
Đinh Sửu (1h-3h) · Canh Thìn (7h-9h) · Nhâm Ngọ (11h-13h) · Quý Mùi (13h-15h) · Bính Tuất (19h-21h) · Đinh Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy18tháng 1110/10 âm
Hắc đạo
Ngày Bính Tý · tháng Đinh Hợi · năm Ất Sửu
Tết Trùng Thập
Trực Trừ · mệnh Giản Hạ Thủy
Mậu Tý (23h-1h) · Kỷ Sửu (1h-3h) · Tân Mão (5h-7h) · Giáp Ngọ (11h-13h) · Bính Thân (15h-17h) · Đinh Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật19tháng 1111/10 âm
Hoàng đạo
Ngày Đinh Sửu · tháng Đinh Hợi · năm Ất Sửu
Trực Mãn · mệnh Giản Hạ Thủy
Nhâm Dần (3h-5h) · Quý Mão (5h-7h) · Ất Tị (9h-11h) · Mậu Thân (15h-17h) · Canh Tuất (19h-21h) · Tân Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →