Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 4109/10/2045 – 15/10/2045
Tuần này
Thứ hai9tháng 1029/8 âm
Hắc đạo
Ngày Bính Thân · tháng Ất Dậu · năm Ất Sửu
Ngày Bưu chính Thế giới
Trực Khai · mệnh Sơn Hạ Hỏa
Mậu Tý (23h-1h) · Kỷ Sửu (1h-3h) · Nhâm Thìn (7h-9h) · Quý Tị (9h-11h) · Ất Mùi (13h-15h) · Mậu Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ ba10tháng 101/9 âm
Hoàng đạo
Ngày Đinh Dậu · tháng Bính Tuất · năm Ất Sửu
Ngày Giải phóng Thủ đô (10.10.1954)
Trực Bế · mệnh Sơn Hạ Hỏa
Canh Tý (23h-1h) · Nhâm Dần (3h-5h) · Quý Mão (5h-7h) · Bính Ngọ (11h-13h) · Đinh Mùi (13h-15h) · Kỷ Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ tư11tháng 102/9 âm
Hắc đạo
Ngày Mậu Tuất · tháng Bính Tuất · năm Ất Sửu
Trực Kiến · mệnh Bình Địa Mộc
Giáp Dần (3h-5h) · Bính Thìn (7h-9h) · Đinh Tị (9h-11h) · Canh Thân (15h-17h) · Tân Dậu (17h-19h) · Quý Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ năm12tháng 103/9 âm
Hoàng đạo
Ngày Kỷ Hợi · tháng Bính Tuất · năm Ất Sửu
Trực Trừ · mệnh Bình Địa Mộc
Ất Sửu (1h-3h) · Mậu Thìn (7h-9h) · Canh Ngọ (11h-13h) · Tân Mùi (13h-15h) · Giáp Tuất (19h-21h) · Ất Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu13tháng 104/9 âm
Hắc đạo
Ngày Canh Tý · tháng Bính Tuất · năm Ất Sửu
Ngày Doanh nhân Việt Nam
Trực Mãn · mệnh Bích Thượng Thổ
Bính Tý (23h-1h) · Đinh Sửu (1h-3h) · Kỷ Mão (5h-7h) · Nhâm Ngọ (11h-13h) · Giáp Thân (15h-17h) · Ất Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy14tháng 105/9 âm
Hắc đạo
Ngày Tân Sửu · tháng Bính Tuất · năm Ất Sửu
Ngày thành lập Hội Nông dân Việt Nam
Trực Bình · mệnh Bích Thượng Thổ
Canh Dần (3h-5h) · Tân Mão (5h-7h) · Quý Tị (9h-11h) · Bính Thân (15h-17h) · Mậu Tuất (19h-21h) · Kỷ Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật15tháng 106/9 âm
Hoàng đạo
Ngày Nhâm Dần · tháng Bính Tuất · năm Ất Sửu
Ngày truyền thống Hội liên hiệp Thanh niên Việt Nam
Trực Định · mệnh Kim Bạch Kim
Canh Tý (23h-1h) · Tân Sửu (1h-3h) · Giáp Thìn (7h-9h) · Ất Tị (9h-11h) · Đinh Mùi (13h-15h) · Canh Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →