Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 3314/08/2045 – 20/08/2045
Tuần này
Thứ hai14tháng 82/7 âm
Hoàng đạo
Ngày Canh Tý · tháng Giáp Thân · năm Ất Sửu
Trực Định · mệnh Bích Thượng Thổ
Bính Tý (23h-1h) · Đinh Sửu (1h-3h) · Kỷ Mão (5h-7h) · Nhâm Ngọ (11h-13h) · Giáp Thân (15h-17h) · Ất Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ ba15tháng 83/7 âm
Hoàng đạo
Ngày Tân Sửu · tháng Giáp Thân · năm Ất Sửu
Trực Chấp · mệnh Bích Thượng Thổ
Canh Dần (3h-5h) · Tân Mão (5h-7h) · Quý Tị (9h-11h) · Bính Thân (15h-17h) · Mậu Tuất (19h-21h) · Kỷ Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ tư16tháng 84/7 âm
Hắc đạo
Ngày Nhâm Dần · tháng Giáp Thân · năm Ất Sửu
Trực Phá · mệnh Kim Bạch Kim
Canh Tý (23h-1h) · Tân Sửu (1h-3h) · Giáp Thìn (7h-9h) · Ất Tị (9h-11h) · Đinh Mùi (13h-15h) · Canh Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ năm17tháng 85/7 âm
Hắc đạo
Ngày Quý Mão · tháng Giáp Thân · năm Ất Sửu
Trực Nguy · mệnh Kim Bạch Kim
Nhâm Tý (23h-1h) · Giáp Dần (3h-5h) · Ất Mão (5h-7h) · Mậu Ngọ (11h-13h) · Kỷ Mùi (13h-15h) · Tân Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu18tháng 86/7 âm
Hoàng đạo
Ngày Giáp Thìn · tháng Giáp Thân · năm Ất Sửu
Trực Thành · mệnh Phú Đăng Hỏa
Bính Dần (3h-5h) · Mậu Thìn (7h-9h) · Kỷ Tị (9h-11h) · Nhâm Thân (15h-17h) · Quý Dậu (17h-19h) · Ất Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy19tháng 87/7 âm
Hoàng đạo
Ngày Ất Tị · tháng Giáp Thân · năm Ất Sửu
Lễ Thất tịch (Ngày hội tình nhân phương Đông)
Trực Thu · mệnh Phú Đăng Hỏa
Đinh Sửu (1h-3h) · Canh Thìn (7h-9h) · Nhâm Ngọ (11h-13h) · Quý Mùi (13h-15h) · Bính Tuất (19h-21h) · Đinh Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật20tháng 88/7 âm
Hắc đạo
Ngày Bính Ngọ · tháng Giáp Thân · năm Ất Sửu
Trực Khai · mệnh Thiên Hà Thủy
Mậu Tý (23h-1h) · Kỷ Sửu (1h-3h) · Tân Mão (5h-7h) · Giáp Ngọ (11h-13h) · Bính Thân (15h-17h) · Đinh Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →