Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 2917/07/2045 – 23/07/2045
Tuần này
Thứ hai17tháng 74/6 âm
Hoàng đạo
Ngày Nhâm Thân · tháng Quý Mùi · năm Ất Sửu
Trực Trừ · mệnh Kiếm Phong Kim
Canh Tý (23h-1h) · Tân Sửu (1h-3h) · Giáp Thìn (7h-9h) · Ất Tị (9h-11h) · Đinh Mùi (13h-15h) · Canh Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ ba18tháng 75/6 âm
Hắc đạo
Ngày Quý Dậu · tháng Quý Mùi · năm Ất Sửu
Trực Mãn · mệnh Kiếm Phong Kim
Nhâm Tý (23h-1h) · Giáp Dần (3h-5h) · Ất Mão (5h-7h) · Mậu Ngọ (11h-13h) · Kỷ Mùi (13h-15h) · Tân Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ tư19tháng 76/6 âm
Hoàng đạo
Ngày Giáp Tuất · tháng Quý Mùi · năm Ất Sửu
Trực Bình · mệnh Sơn Dầu Hỏa
Bính Dần (3h-5h) · Mậu Thìn (7h-9h) · Kỷ Tị (9h-11h) · Nhâm Thân (15h-17h) · Quý Dậu (17h-19h) · Ất Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ năm20tháng 77/6 âm
Hoàng đạo
Ngày Ất Hợi · tháng Quý Mùi · năm Ất Sửu
Trực Định · mệnh Sơn Dầu Hỏa
Đinh Sửu (1h-3h) · Canh Thìn (7h-9h) · Nhâm Ngọ (11h-13h) · Quý Mùi (13h-15h) · Bính Tuất (19h-21h) · Đinh Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu21tháng 78/6 âm
Hắc đạo
Ngày Bính Tý · tháng Quý Mùi · năm Ất Sửu
Trực Chấp · mệnh Giản Hạ Thủy
Mậu Tý (23h-1h) · Kỷ Sửu (1h-3h) · Tân Mão (5h-7h) · Giáp Ngọ (11h-13h) · Bính Thân (15h-17h) · Đinh Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy22tháng 79/6 âm
Hắc đạo
Ngày Đinh Sửu · tháng Quý Mùi · năm Ất Sửu
Trực Phá · mệnh Giản Hạ Thủy
Nhâm Dần (3h-5h) · Quý Mão (5h-7h) · Ất Tị (9h-11h) · Mậu Thân (15h-17h) · Canh Tuất (19h-21h) · Tân Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật23tháng 710/6 âm
Hoàng đạo
Ngày Mậu Dần · tháng Quý Mùi · năm Ất Sửu
Trực Nguy · mệnh Thành Đầu Thổ
Nhâm Tý (23h-1h) · Quý Sửu (1h-3h) · Bính Thìn (7h-9h) · Đinh Tị (9h-11h) · Kỷ Mùi (13h-15h) · Nhâm Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →