Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 2519/06/2045 – 25/06/2045
Tuần này
Thứ hai19tháng 65/5 âm
Hắc đạo
Ngày Giáp Thìn · tháng Nhâm Ngọ · năm Ất Sửu
Tết Đoan Ngọ
Trực Khai · mệnh Phú Đăng Hỏa
Bính Dần (3h-5h) · Mậu Thìn (7h-9h) · Kỷ Tị (9h-11h) · Nhâm Thân (15h-17h) · Quý Dậu (17h-19h) · Ất Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ ba20tháng 66/5 âm
Hắc đạo
Ngày Ất Tị · tháng Nhâm Ngọ · năm Ất Sửu
Ngày Tị nạn Thế giới
Trực Bế · mệnh Phú Đăng Hỏa
Đinh Sửu (1h-3h) · Canh Thìn (7h-9h) · Nhâm Ngọ (11h-13h) · Quý Mùi (13h-15h) · Bính Tuất (19h-21h) · Đinh Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ tư21tháng 67/5 âm
Hoàng đạo
Ngày Bính Ngọ · tháng Nhâm Ngọ · năm Ất Sửu
Trực Kiến · mệnh Thiên Hà Thủy
Mậu Tý (23h-1h) · Kỷ Sửu (1h-3h) · Tân Mão (5h-7h) · Giáp Ngọ (11h-13h) · Bính Thân (15h-17h) · Đinh Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ năm22tháng 68/5 âm
Hắc đạo
Ngày Đinh Mùi · tháng Nhâm Ngọ · năm Ất Sửu
Trực Trừ · mệnh Thiên Hà Thủy
Nhâm Dần (3h-5h) · Quý Mão (5h-7h) · Ất Tị (9h-11h) · Mậu Thân (15h-17h) · Canh Tuất (19h-21h) · Tân Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu23tháng 69/5 âm
Hoàng đạo
Ngày Mậu Thân · tháng Nhâm Ngọ · năm Ất Sửu
Ngày Dịch vụ Công cộng Liên Hiệp Quốc
Trực Mãn · mệnh Đại Dịch Thổ
Nhâm Tý (23h-1h) · Quý Sửu (1h-3h) · Bính Thìn (7h-9h) · Đinh Tị (9h-11h) · Kỷ Mùi (13h-15h) · Nhâm Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy24tháng 610/5 âm
Hoàng đạo
Ngày Kỷ Dậu · tháng Nhâm Ngọ · năm Ất Sửu
Trực Bình · mệnh Đại Dịch Thổ
Giáp Tý (23h-1h) · Bính Dần (3h-5h) · Đinh Mão (5h-7h) · Canh Ngọ (11h-13h) · Tân Mùi (13h-15h) · Quý Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật25tháng 611/5 âm
Hắc đạo
Ngày Canh Tuất · tháng Nhâm Ngọ · năm Ất Sửu
Trực Định · mệnh Thoa Xuyến Kim
Mậu Dần (3h-5h) · Canh Thìn (7h-9h) · Tân Tị (9h-11h) · Giáp Thân (15h-17h) · Ất Dậu (17h-19h) · Đinh Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →