Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 423/01/2045 – 29/01/2045
Tuần này
Thứ hai23tháng 16/12 âm
Hắc đạo
Ngày Đinh Sửu · tháng Đinh Sửu · năm Giáp Tý
Trực Kiến · mệnh Giản Hạ Thủy
Nhâm Dần (3h-5h) · Quý Mão (5h-7h) · Ất Tị (9h-11h) · Mậu Thân (15h-17h) · Canh Tuất (19h-21h) · Tân Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ ba24tháng 17/12 âm
Hoàng đạo
Ngày Mậu Dần · tháng Đinh Sửu · năm Giáp Tý
Trực Trừ · mệnh Thành Đầu Thổ
Nhâm Tý (23h-1h) · Quý Sửu (1h-3h) · Bính Thìn (7h-9h) · Đinh Tị (9h-11h) · Kỷ Mùi (13h-15h) · Nhâm Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ tư25tháng 18/12 âm
Hoàng đạo
Ngày Kỷ Mão · tháng Đinh Sửu · năm Giáp Tý
Trực Mãn · mệnh Thành Đầu Thổ
Giáp Tý (23h-1h) · Bính Dần (3h-5h) · Đinh Mão (5h-7h) · Canh Ngọ (11h-13h) · Tân Mùi (13h-15h) · Quý Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ năm26tháng 19/12 âm
Hắc đạo
Ngày Canh Thìn · tháng Đinh Sửu · năm Giáp Tý
Trực Bình · mệnh Bạch Lạp Kim
Mậu Dần (3h-5h) · Canh Thìn (7h-9h) · Tân Tị (9h-11h) · Giáp Thân (15h-17h) · Ất Dậu (17h-19h) · Đinh Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu27tháng 110/12 âm
Hoàng đạo
Ngày Tân Tị · tháng Đinh Sửu · năm Giáp Tý
Ký Hiệp định Pari chấm dứt chiến tranh ở Việt Nam (27.1.1973)
Trực Định · mệnh Bạch Lạp Kim
Kỷ Sửu (1h-3h) · Nhâm Thìn (7h-9h) · Giáp Ngọ (11h-13h) · Ất Mùi (13h-15h) · Mậu Tuất (19h-21h) · Kỷ Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy28tháng 111/12 âm
Hắc đạo
Ngày Nhâm Ngọ · tháng Đinh Sửu · năm Giáp Tý
Trực Chấp · mệnh Dương Liễu Mộc
Canh Tý (23h-1h) · Tân Sửu (1h-3h) · Quý Mão (5h-7h) · Bính Ngọ (11h-13h) · Mậu Thân (15h-17h) · Kỷ Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật29tháng 112/12 âm
Hắc đạo
Ngày Quý Mùi · tháng Đinh Sửu · năm Giáp Tý
Hội Mậu Lân (Vĩnh Phúc)
Trực Phá · mệnh Dương Liễu Mộc
Giáp Dần (3h-5h) · Ất Mão (5h-7h) · Đinh Tị (9h-11h) · Canh Thân (15h-17h) · Nhâm Tuất (19h-21h) · Quý Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →