Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 102/01/2045 – 08/01/2045
Tuần này
Thứ hai2tháng 115/11 âm
Hắc đạo
Ngày Bính Thìn · tháng Bính Tý · năm Giáp Tý
Trực Định · mệnh Sa Trung Thổ
Canh Dần (3h-5h) · Nhâm Thìn (7h-9h) · Quý Tị (9h-11h) · Bính Thân (15h-17h) · Đinh Dậu (17h-19h) · Kỷ Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ ba3tháng 116/11 âm
Hắc đạo
Ngày Đinh Tị · tháng Bính Tý · năm Giáp Tý
Trực Chấp · mệnh Sa Trung Thổ
Tân Sửu (1h-3h) · Giáp Thìn (7h-9h) · Bính Ngọ (11h-13h) · Đinh Mùi (13h-15h) · Canh Tuất (19h-21h) · Tân Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ tư4tháng 117/11 âm
Hoàng đạo
Ngày Mậu Ngọ · tháng Bính Tý · năm Giáp Tý
Trực Phá · mệnh Thiên Thượng Hỏa
Nhâm Tý (23h-1h) · Quý Sửu (1h-3h) · Ất Mão (5h-7h) · Mậu Ngọ (11h-13h) · Canh Thân (15h-17h) · Tân Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ năm5tháng 118/11 âm
Hắc đạo
Ngày Kỷ Mùi · tháng Bính Tý · năm Giáp Tý
Trực Nguy · mệnh Thiên Thượng Hỏa
Bính Dần (3h-5h) · Đinh Mão (5h-7h) · Kỷ Tị (9h-11h) · Nhâm Thân (15h-17h) · Giáp Tuất (19h-21h) · Ất Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu6tháng 119/11 âm
Hoàng đạo
Ngày Canh Thân · tháng Bính Tý · năm Giáp Tý
Tổng tuyển cử quốc hội khóa đầu tiên của nước Việt Nam (6.1.1946)
Trực Nguy · mệnh Thạch Lựu Mộc
Bính Tý (23h-1h) · Đinh Sửu (1h-3h) · Canh Thìn (7h-9h) · Tân Tị (9h-11h) · Quý Mùi (13h-15h) · Bính Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy7tháng 120/11 âm
Hoàng đạo
Ngày Tân Dậu · tháng Bính Tý · năm Giáp Tý
Trực Thành · mệnh Thạch Lựu Mộc
Mậu Tý (23h-1h) · Canh Dần (3h-5h) · Tân Mão (5h-7h) · Giáp Ngọ (11h-13h) · Ất Mùi (13h-15h) · Đinh Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật8tháng 121/11 âm
Hắc đạo
Ngày Nhâm Tuất · tháng Bính Tý · năm Giáp Tý
Trực Thu · mệnh Đại Hải Thủy
Nhâm Dần (3h-5h) · Giáp Thìn (7h-9h) · Ất Tị (9h-11h) · Mậu Thân (15h-17h) · Kỷ Dậu (17h-19h) · Tân Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →