Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 5012/12/2044 – 18/12/2044
Tuần này
Thứ hai12tháng 1224/10 âm
Hoàng đạo
Ngày Ất Mùi · tháng Ất Hợi · năm Giáp Tý
Trực Nguy · mệnh Sa Trung Kim
Mậu Dần (3h-5h) · Kỷ Mão (5h-7h) · Tân Tị (9h-11h) · Giáp Thân (15h-17h) · Bính Tuất (19h-21h) · Đinh Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ ba13tháng 1225/10 âm
Hắc đạo
Ngày Bính Thân · tháng Ất Hợi · năm Giáp Tý
Trực Thành · mệnh Sơn Hạ Hỏa
Mậu Tý (23h-1h) · Kỷ Sửu (1h-3h) · Nhâm Thìn (7h-9h) · Quý Tị (9h-11h) · Ất Mùi (13h-15h) · Mậu Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ tư14tháng 1226/10 âm
Hắc đạo
Ngày Đinh Dậu · tháng Ất Hợi · năm Giáp Tý
Trực Thu · mệnh Sơn Hạ Hỏa
Canh Tý (23h-1h) · Nhâm Dần (3h-5h) · Quý Mão (5h-7h) · Bính Ngọ (11h-13h) · Đinh Mùi (13h-15h) · Kỷ Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ năm15tháng 1227/10 âm
Hoàng đạo
Ngày Mậu Tuất · tháng Ất Hợi · năm Giáp Tý
Trực Khai · mệnh Bình Địa Mộc
Giáp Dần (3h-5h) · Bính Thìn (7h-9h) · Đinh Tị (9h-11h) · Canh Thân (15h-17h) · Tân Dậu (17h-19h) · Quý Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu16tháng 1228/10 âm
Hoàng đạo
Ngày Kỷ Hợi · tháng Ất Hợi · năm Giáp Tý
Trực Bế · mệnh Bình Địa Mộc
Ất Sửu (1h-3h) · Mậu Thìn (7h-9h) · Canh Ngọ (11h-13h) · Tân Mùi (13h-15h) · Giáp Tuất (19h-21h) · Ất Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy17tháng 1229/10 âm
Hắc đạo
Ngày Canh Tý · tháng Ất Hợi · năm Giáp Tý
Trực Kiến · mệnh Bích Thượng Thổ
Bính Tý (23h-1h) · Đinh Sửu (1h-3h) · Kỷ Mão (5h-7h) · Nhâm Ngọ (11h-13h) · Giáp Thân (15h-17h) · Ất Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật18tháng 1230/10 âm
Hoàng đạo
Ngày Tân Sửu · tháng Ất Hợi · năm Giáp Tý
Ngày quốc tế di dân
Trực Trừ · mệnh Bích Thượng Thổ
Canh Dần (3h-5h) · Tân Mão (5h-7h) · Quý Tị (9h-11h) · Bính Thân (15h-17h) · Mậu Tuất (19h-21h) · Kỷ Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →