Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 4507/11/2044 – 13/11/2044
Tuần này
Thứ hai7tháng 1118/9 âm
Hoàng đạo
Ngày Canh Thân · tháng Giáp Tuất · năm Giáp Tý
Ngày sinh nữ bác học người Ba Lan Marie Curie (7.11.1867)
Trực Khai · mệnh Thạch Lựu Mộc
Bính Tý (23h-1h) · Đinh Sửu (1h-3h) · Canh Thìn (7h-9h) · Tân Tị (9h-11h) · Quý Mùi (13h-15h) · Bính Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ ba8tháng 1119/9 âm
Hoàng đạo
Ngày Tân Dậu · tháng Giáp Tuất · năm Giáp Tý
Ngày sinh nhà bác học thiên tài người Nga Lomonoxop (8.11.1711)
Trực Khai · mệnh Thạch Lựu Mộc
Mậu Tý (23h-1h) · Canh Dần (3h-5h) · Tân Mão (5h-7h) · Giáp Ngọ (11h-13h) · Ất Mùi (13h-15h) · Đinh Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ tư9tháng 1120/9 âm
Hắc đạo
Ngày Nhâm Tuất · tháng Giáp Tuất · năm Giáp Tý
Hội đền Bắc Lệ (Lạng Sơn)
Trực Bế · mệnh Đại Hải Thủy
Nhâm Dần (3h-5h) · Giáp Thìn (7h-9h) · Ất Tị (9h-11h) · Mậu Thân (15h-17h) · Kỷ Dậu (17h-19h) · Tân Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ năm10tháng 1121/9 âm
Hoàng đạo
Ngày Quý Hợi · tháng Giáp Tuất · năm Giáp Tý
Trực Kiến · mệnh Đại Hải Thủy
Quý Sửu (1h-3h) · Bính Thìn (7h-9h) · Mậu Ngọ (11h-13h) · Kỷ Mùi (13h-15h) · Nhâm Tuất (19h-21h) · Quý Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu11tháng 1122/9 âm
Hắc đạo
Ngày Giáp Tý · tháng Giáp Tuất · năm Giáp Tý
Trực Trừ · mệnh Hải Trung Kim
Giáp Tý (23h-1h) · Ất Sửu (1h-3h) · Đinh Mão (5h-7h) · Canh Ngọ (11h-13h) · Nhâm Thân (15h-17h) · Quý Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy12tháng 1123/9 âm
Hắc đạo
Ngày Ất Sửu · tháng Giáp Tuất · năm Giáp Tý
Trực Mãn · mệnh Hải trung kim
Mậu Dần (3h-5h) · Kỷ Mão (5h-7h) · Tân Tị (9h-11h) · Giáp Thân (15h-17h) · Bính Tuất (19h-21h) · Đinh Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật13tháng 1124/9 âm
Hoàng đạo
Ngày Bính Dần · tháng Giáp Tuất · năm Giáp Tý
Trực Bình · mệnh Lư Trung Hỏa
Mậu Tý (23h-1h) · Kỷ Sửu (1h-3h) · Nhâm Thìn (7h-9h) · Quý Tị (9h-11h) · Ất Mùi (13h-15h) · Mậu Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →