Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 4003/10/2044 – 09/10/2044
Tuần này
Thứ hai3tháng 1013/8 âm
Hoàng đạo
Ngày Ất Dậu · tháng Quý Dậu · năm Giáp Tý
Trực Kiến · mệnh Tuyền Trung Thủy
Bính Tý (23h-1h) · Mậu Dần (3h-5h) · Kỷ Mão (5h-7h) · Nhâm Ngọ (11h-13h) · Quý Mùi (13h-15h) · Ất Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ ba4tháng 1014/8 âm
Hắc đạo
Ngày Bính Tuất · tháng Quý Dậu · năm Giáp Tý
Ngày Động vật thế giới
Trực Trừ · mệnh Ốc Thượng Thổ
Canh Dần (3h-5h) · Nhâm Thìn (7h-9h) · Quý Tị (9h-11h) · Bính Thân (15h-17h) · Đinh Dậu (17h-19h) · Kỷ Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ tư5tháng 1015/8 âm
Hắc đạo
Ngày Đinh Hợi · tháng Quý Dậu · năm Giáp Tý
Hội đền Kiếp Bạc (Hải Dương)
Trực Mãn · mệnh Ốc Thượng Thổ
Tân Sửu (1h-3h) · Giáp Thìn (7h-9h) · Bính Ngọ (11h-13h) · Đinh Mùi (13h-15h) · Canh Tuất (19h-21h) · Tân Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ năm6tháng 1016/8 âm
Hoàng đạo
Ngày Mậu Tý · tháng Quý Dậu · năm Giáp Tý
Trực Bình · mệnh Tích Lịch Hỏa
Nhâm Tý (23h-1h) · Quý Sửu (1h-3h) · Ất Mão (5h-7h) · Mậu Ngọ (11h-13h) · Canh Thân (15h-17h) · Tân Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu7tháng 1017/8 âm
Hắc đạo
Ngày Kỷ Sửu · tháng Quý Dậu · năm Giáp Tý
Trực Định · mệnh Tích Lịch Hỏa
Bính Dần (3h-5h) · Đinh Mão (5h-7h) · Kỷ Tị (9h-11h) · Nhâm Thân (15h-17h) · Giáp Tuất (19h-21h) · Ất Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy8tháng 1018/8 âm
Hoàng đạo
Ngày Canh Dần · tháng Quý Dậu · năm Giáp Tý
Trực Định · mệnh Tùng Bách Mộc
Bính Tý (23h-1h) · Đinh Sửu (1h-3h) · Canh Thìn (7h-9h) · Tân Tị (9h-11h) · Quý Mùi (13h-15h) · Bính Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật9tháng 1019/8 âm
Hoàng đạo
Ngày Tân Mão · tháng Quý Dậu · năm Giáp Tý
Ngày Bưu chính Thế giới
Trực Chấp · mệnh Tùng Bách Mộc
Mậu Tý (23h-1h) · Canh Dần (3h-5h) · Tân Mão (5h-7h) · Giáp Ngọ (11h-13h) · Ất Mùi (13h-15h) · Đinh Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →