Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 3712/09/2044 – 18/09/2044
Tuần này
Thứ hai12tháng 921/7 âm
Hoàng đạo
Ngày Giáp Tý · tháng Nhâm Thân · năm Giáp Tý
Chiến dịch Xô Viết Nghệ Tĩnh (12.9.1930)
Trực Bình · mệnh Hải Trung Kim
Giáp Tý (23h-1h) · Ất Sửu (1h-3h) · Đinh Mão (5h-7h) · Canh Ngọ (11h-13h) · Nhâm Thân (15h-17h) · Quý Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ ba13tháng 922/7 âm
Hoàng đạo
Ngày Ất Sửu · tháng Nhâm Thân · năm Giáp Tý
Trực Định · mệnh Hải trung kim
Mậu Dần (3h-5h) · Kỷ Mão (5h-7h) · Tân Tị (9h-11h) · Giáp Thân (15h-17h) · Bính Tuất (19h-21h) · Đinh Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ tư14tháng 923/7 âm
Hắc đạo
Ngày Bính Dần · tháng Nhâm Thân · năm Giáp Tý
Trực Chấp · mệnh Lư Trung Hỏa
Mậu Tý (23h-1h) · Kỷ Sửu (1h-3h) · Nhâm Thìn (7h-9h) · Quý Tị (9h-11h) · Ất Mùi (13h-15h) · Mậu Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ năm15tháng 924/7 âm
Hắc đạo
Ngày Đinh Mão · tháng Nhâm Thân · năm Giáp Tý
Ngày Quốc tế Dân chủ
Trực Phá · mệnh Lư Trung Hỏa
Canh Tý (23h-1h) · Nhâm Dần (3h-5h) · Quý Mão (5h-7h) · Bính Ngọ (11h-13h) · Đinh Mùi (13h-15h) · Kỷ Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu16tháng 925/7 âm
Hoàng đạo
Ngày Mậu Thìn · tháng Nhâm Thân · năm Giáp Tý
Ngày Quốc tế Bảo vệ Tầng ôzôn
Trực Nguy · mệnh Đại Lâm Mộc
Giáp Dần (3h-5h) · Bính Thìn (7h-9h) · Đinh Tị (9h-11h) · Canh Thân (15h-17h) · Tân Dậu (17h-19h) · Quý Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy17tháng 926/7 âm
Hoàng đạo
Ngày Kỷ Tị · tháng Nhâm Thân · năm Giáp Tý
Trực Thành · mệnh Đại Lâm Mộc
Ất Sửu (1h-3h) · Mậu Thìn (7h-9h) · Canh Ngọ (11h-13h) · Tân Mùi (13h-15h) · Giáp Tuất (19h-21h) · Ất Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật18tháng 927/7 âm
Hắc đạo
Ngày Canh Ngọ · tháng Nhâm Thân · năm Giáp Tý
Trực Thu · mệnh Lộ Bàng Thổ
Bính Tý (23h-1h) · Đinh Sửu (1h-3h) · Kỷ Mão (5h-7h) · Nhâm Ngọ (11h-13h) · Giáp Thân (15h-17h) · Ất Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →