Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 2704/07/2044 – 10/07/2044
Tuần này
Thứ hai4tháng 710/6 âm
Hoàng đạo
Ngày Giáp Dần · tháng Tân Mùi · năm Giáp Tý
Trực Thành · mệnh Đại Khê Thủy
Giáp Tý (23h-1h) · Ất Sửu (1h-3h) · Mậu Thìn (7h-9h) · Kỷ Tị (9h-11h) · Tân Mùi (13h-15h) · Giáp Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ ba5tháng 711/6 âm
Hoàng đạo
Ngày Ất Mão · tháng Tân Mùi · năm Giáp Tý
Trực Thu · mệnh Đại Khê Thủy
Bính Tý (23h-1h) · Mậu Dần (3h-5h) · Kỷ Mão (5h-7h) · Nhâm Ngọ (11h-13h) · Quý Mùi (13h-15h) · Ất Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ tư6tháng 712/6 âm
Hắc đạo
Ngày Bính Thìn · tháng Tân Mùi · năm Giáp Tý
Ngày Hôn thế giới (World Kiss)
Trực Khai · mệnh Sa Trung Thổ
Canh Dần (3h-5h) · Nhâm Thìn (7h-9h) · Quý Tị (9h-11h) · Bính Thân (15h-17h) · Đinh Dậu (17h-19h) · Kỷ Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ năm7tháng 713/6 âm
Hoàng đạo
Ngày Đinh Tị · tháng Tân Mùi · năm Giáp Tý
Trực Khai · mệnh Sa Trung Thổ
Tân Sửu (1h-3h) · Giáp Thìn (7h-9h) · Bính Ngọ (11h-13h) · Đinh Mùi (13h-15h) · Canh Tuất (19h-21h) · Tân Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu8tháng 714/6 âm
Hắc đạo
Ngày Mậu Ngọ · tháng Tân Mùi · năm Giáp Tý
Trực Bế · mệnh Thiên Thượng Hỏa
Nhâm Tý (23h-1h) · Quý Sửu (1h-3h) · Ất Mão (5h-7h) · Mậu Ngọ (11h-13h) · Canh Thân (15h-17h) · Tân Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy9tháng 715/6 âm
Hắc đạo
Ngày Kỷ Mùi · tháng Tân Mùi · năm Giáp Tý
Trực Kiến · mệnh Thiên Thượng Hỏa
Bính Dần (3h-5h) · Đinh Mão (5h-7h) · Kỷ Tị (9h-11h) · Nhâm Thân (15h-17h) · Giáp Tuất (19h-21h) · Ất Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật10tháng 716/6 âm
Hoàng đạo
Ngày Canh Thân · tháng Tân Mùi · năm Giáp Tý
Trực Trừ · mệnh Thạch Lựu Mộc
Bính Tý (23h-1h) · Đinh Sửu (1h-3h) · Canh Thìn (7h-9h) · Tân Tị (9h-11h) · Quý Mùi (13h-15h) · Bính Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →