Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 2627/06/2044 – 03/07/2044
Tuần này
Thứ hai27tháng 63/6 âm
Hắc đạo
Ngày Đinh Mùi · tháng Tân Mùi · năm Giáp Tý
Trực Trừ · mệnh Thiên Hà Thủy
Nhâm Dần (3h-5h) · Quý Mão (5h-7h) · Ất Tị (9h-11h) · Mậu Thân (15h-17h) · Canh Tuất (19h-21h) · Tân Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ ba28tháng 64/6 âm
Hoàng đạo
Ngày Mậu Thân · tháng Tân Mùi · năm Giáp Tý
Ngày Gia đình Việt Nam
Trực Mãn · mệnh Đại Dịch Thổ
Nhâm Tý (23h-1h) · Quý Sửu (1h-3h) · Bính Thìn (7h-9h) · Đinh Tị (9h-11h) · Kỷ Mùi (13h-15h) · Nhâm Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ tư29tháng 65/6 âm
Hắc đạo
Ngày Kỷ Dậu · tháng Tân Mùi · năm Giáp Tý
Trực Bình · mệnh Đại Dịch Thổ
Giáp Tý (23h-1h) · Bính Dần (3h-5h) · Đinh Mão (5h-7h) · Canh Ngọ (11h-13h) · Tân Mùi (13h-15h) · Quý Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ năm30tháng 66/6 âm
Hoàng đạo
Ngày Canh Tuất · tháng Tân Mùi · năm Giáp Tý
Trực Định · mệnh Thoa Xuyến Kim
Mậu Dần (3h-5h) · Canh Thìn (7h-9h) · Tân Tị (9h-11h) · Giáp Thân (15h-17h) · Ất Dậu (17h-19h) · Đinh Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu1tháng 77/6 âm
Hoàng đạo
Ngày Tân Hợi · tháng Tân Mùi · năm Giáp Tý
Trực Chấp · mệnh Thoa Xuyến Kim
Kỷ Sửu (1h-3h) · Nhâm Thìn (7h-9h) · Giáp Ngọ (11h-13h) · Ất Mùi (13h-15h) · Mậu Tuất (19h-21h) · Kỷ Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy2tháng 78/6 âm
Hắc đạo
Ngày Nhâm Tý · tháng Tân Mùi · năm Giáp Tý
Quốc hội Khóa VI quyết nghị lấy tên nước là Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam (2.7.1976)
Trực Phá · mệnh Tang Đồ Mộc
Canh Tý (23h-1h) · Tân Sửu (1h-3h) · Quý Mão (5h-7h) · Bính Ngọ (11h-13h) · Mậu Thân (15h-17h) · Kỷ Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật3tháng 79/6 âm
Hắc đạo
Ngày Quý Sửu · tháng Tân Mùi · năm Giáp Tý
Trực Nguy · mệnh Tang Đồ Mộc
Giáp Dần (3h-5h) · Ất Mão (5h-7h) · Đinh Tị (9h-11h) · Canh Thân (15h-17h) · Nhâm Tuất (19h-21h) · Quý Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →