Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 1221/03/2044 – 27/03/2044
Tuần này
Thứ hai21tháng 322/2 âm
Hắc đạo
Ngày Kỷ Tị · tháng Đinh Mão · năm Giáp Tý
Hội đình Trúc Tay (Bắc Giang)
Trực Mãn · mệnh Đại Lâm Mộc
Ất Sửu (1h-3h) · Mậu Thìn (7h-9h) · Canh Ngọ (11h-13h) · Tân Mùi (13h-15h) · Giáp Tuất (19h-21h) · Ất Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ ba22tháng 323/2 âm
Hoàng đạo
Ngày Canh Ngọ · tháng Đinh Mão · năm Giáp Tý
Ngày Nước Thế giới
Trực Bình · mệnh Lộ Bàng Thổ
Bính Tý (23h-1h) · Đinh Sửu (1h-3h) · Kỷ Mão (5h-7h) · Nhâm Ngọ (11h-13h) · Giáp Thân (15h-17h) · Ất Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ tư23tháng 324/2 âm
Hoàng đạo
Ngày Tân Mùi · tháng Đinh Mão · năm Giáp Tý
Ngày Khí tượng Thế giới
Trực Định · mệnh Lộ Bàng Thổ
Canh Dần (3h-5h) · Tân Mão (5h-7h) · Quý Tị (9h-11h) · Bính Thân (15h-17h) · Mậu Tuất (19h-21h) · Kỷ Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ năm24tháng 325/2 âm
Hắc đạo
Ngày Nhâm Thân · tháng Đinh Mão · năm Giáp Tý
Trực Chấp · mệnh Kiếm Phong Kim
Canh Tý (23h-1h) · Tân Sửu (1h-3h) · Giáp Thìn (7h-9h) · Ất Tị (9h-11h) · Đinh Mùi (13h-15h) · Canh Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu25tháng 326/2 âm
Hoàng đạo
Ngày Quý Dậu · tháng Đinh Mão · năm Giáp Tý
Trực Phá · mệnh Kiếm Phong Kim
Nhâm Tý (23h-1h) · Giáp Dần (3h-5h) · Ất Mão (5h-7h) · Mậu Ngọ (11h-13h) · Kỷ Mùi (13h-15h) · Tân Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy26tháng 327/2 âm
Hắc đạo
Ngày Giáp Tuất · tháng Đinh Mão · năm Giáp Tý
Hội chùa Sàn (Lục Nam, Bắc Giang)
Trực Nguy · mệnh Sơn Dầu Hỏa
Bính Dần (3h-5h) · Mậu Thìn (7h-9h) · Kỷ Tị (9h-11h) · Nhâm Thân (15h-17h) · Quý Dậu (17h-19h) · Ất Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật27tháng 328/2 âm
Hắc đạo
Ngày Ất Hợi · tháng Đinh Mão · năm Giáp Tý
Trực Thành · mệnh Sơn Dầu Hỏa
Đinh Sửu (1h-3h) · Canh Thìn (7h-9h) · Nhâm Ngọ (11h-13h) · Quý Mùi (13h-15h) · Bính Tuất (19h-21h) · Đinh Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →