Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 211/01/2044 – 17/01/2044
Tuần này
Thứ hai11tháng 112/12 âm
Hắc đạo
Ngày Kỷ Mùi · tháng Ất Sửu · năm Quý Hợi
Hội Mậu Lân (Vĩnh Phúc)
Trực Phá · mệnh Thiên Thượng Hỏa
Bính Dần (3h-5h) · Đinh Mão (5h-7h) · Kỷ Tị (9h-11h) · Nhâm Thân (15h-17h) · Giáp Tuất (19h-21h) · Ất Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ ba12tháng 113/12 âm
Hoàng đạo
Ngày Canh Thân · tháng Ất Sửu · năm Quý Hợi
Trực Nguy · mệnh Thạch Lựu Mộc
Bính Tý (23h-1h) · Đinh Sửu (1h-3h) · Canh Thìn (7h-9h) · Tân Tị (9h-11h) · Quý Mùi (13h-15h) · Bính Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ tư13tháng 114/12 âm
Hắc đạo
Ngày Tân Dậu · tháng Ất Sửu · năm Quý Hợi
Trực Thành · mệnh Thạch Lựu Mộc
Mậu Tý (23h-1h) · Canh Dần (3h-5h) · Tân Mão (5h-7h) · Giáp Ngọ (11h-13h) · Ất Mùi (13h-15h) · Đinh Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ năm14tháng 115/12 âm
Hoàng đạo
Ngày Nhâm Tuất · tháng Ất Sửu · năm Quý Hợi
Trực Thu · mệnh Đại Hải Thủy
Nhâm Dần (3h-5h) · Giáp Thìn (7h-9h) · Ất Tị (9h-11h) · Mậu Thân (15h-17h) · Kỷ Dậu (17h-19h) · Tân Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu15tháng 116/12 âm
Hoàng đạo
Ngày Quý Hợi · tháng Ất Sửu · năm Quý Hợi
Trực Khai · mệnh Đại Hải Thủy
Quý Sửu (1h-3h) · Bính Thìn (7h-9h) · Mậu Ngọ (11h-13h) · Kỷ Mùi (13h-15h) · Nhâm Tuất (19h-21h) · Quý Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy16tháng 117/12 âm
Hắc đạo
Ngày Giáp Tý · tháng Ất Sửu · năm Quý Hợi
Trực Bế · mệnh Hải Trung Kim
Giáp Tý (23h-1h) · Ất Sửu (1h-3h) · Đinh Mão (5h-7h) · Canh Ngọ (11h-13h) · Nhâm Thân (15h-17h) · Quý Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật17tháng 118/12 âm
Hắc đạo
Ngày Ất Sửu · tháng Ất Sửu · năm Quý Hợi
Trực Kiến · mệnh Hải trung kim
Mậu Dần (3h-5h) · Kỷ Mão (5h-7h) · Tân Tị (9h-11h) · Giáp Thân (15h-17h) · Bính Tuất (19h-21h) · Đinh Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →