Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 5114/12/2043 – 20/12/2043
Tuần này
Thứ hai14tháng 1214/11 âm
Hoàng đạo
Ngày Tân Mão · tháng Giáp Tý · năm Quý Hợi
Lễ hội đền Nguyễn Công Trứ (Ninh Bình)
Trực Bình · mệnh Tùng Bách Mộc
Mậu Tý (23h-1h) · Canh Dần (3h-5h) · Tân Mão (5h-7h) · Giáp Ngọ (11h-13h) · Ất Mùi (13h-15h) · Đinh Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ ba15tháng 1215/11 âm
Hắc đạo
Ngày Nhâm Thìn · tháng Giáp Tý · năm Quý Hợi
Trực Định · mệnh Trường Lưu Thủy
Nhâm Dần (3h-5h) · Giáp Thìn (7h-9h) · Ất Tị (9h-11h) · Mậu Thân (15h-17h) · Kỷ Dậu (17h-19h) · Tân Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ tư16tháng 1216/11 âm
Hắc đạo
Ngày Quý Tị · tháng Giáp Tý · năm Quý Hợi
Trực Chấp · mệnh Trường Lưu Thủy
Quý Sửu (1h-3h) · Bính Thìn (7h-9h) · Mậu Ngọ (11h-13h) · Kỷ Mùi (13h-15h) · Nhâm Tuất (19h-21h) · Quý Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ năm17tháng 1217/11 âm
Hoàng đạo
Ngày Giáp Ngọ · tháng Giáp Tý · năm Quý Hợi
Trực Phá · mệnh Sa Trung Kim
Giáp Tý (23h-1h) · Ất Sửu (1h-3h) · Đinh Mão (5h-7h) · Canh Ngọ (11h-13h) · Nhâm Thân (15h-17h) · Quý Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu18tháng 1218/11 âm
Hắc đạo
Ngày Ất Mùi · tháng Giáp Tý · năm Quý Hợi
Ngày quốc tế di dân
Trực Nguy · mệnh Sa Trung Kim
Mậu Dần (3h-5h) · Kỷ Mão (5h-7h) · Tân Tị (9h-11h) · Giáp Thân (15h-17h) · Bính Tuất (19h-21h) · Đinh Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy19tháng 1219/11 âm
Hoàng đạo
Ngày Bính Thân · tháng Giáp Tý · năm Quý Hợi
Ngày toàn quốc kháng chiến (19.12.1946)
Trực Thành · mệnh Sơn Hạ Hỏa
Mậu Tý (23h-1h) · Kỷ Sửu (1h-3h) · Nhâm Thìn (7h-9h) · Quý Tị (9h-11h) · Ất Mùi (13h-15h) · Mậu Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật20tháng 1220/11 âm
Hoàng đạo
Ngày Đinh Dậu · tháng Giáp Tý · năm Quý Hợi
Ngày Quốc tế Đoàn kết Nhân loại
Trực Thu · mệnh Sơn Hạ Hỏa
Canh Tý (23h-1h) · Nhâm Dần (3h-5h) · Quý Mão (5h-7h) · Bính Ngọ (11h-13h) · Đinh Mùi (13h-15h) · Kỷ Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →