Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 4426/10/2043 – 01/11/2043
Tuần này
Thứ hai26tháng 1024/9 âm
Hoàng đạo
Ngày Nhâm Dần · tháng Nhâm Tuất · năm Quý Hợi
Trực Định · mệnh Kim Bạch Kim
Canh Tý (23h-1h) · Tân Sửu (1h-3h) · Giáp Thìn (7h-9h) · Ất Tị (9h-11h) · Đinh Mùi (13h-15h) · Canh Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ ba27tháng 1025/9 âm
Hắc đạo
Ngày Quý Mão · tháng Nhâm Tuất · năm Quý Hợi
Trực Chấp · mệnh Kim Bạch Kim
Nhâm Tý (23h-1h) · Giáp Dần (3h-5h) · Ất Mão (5h-7h) · Mậu Ngọ (11h-13h) · Kỷ Mùi (13h-15h) · Tân Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ tư28tháng 1026/9 âm
Hoàng đạo
Ngày Giáp Thìn · tháng Nhâm Tuất · năm Quý Hợi
Trực Phá · mệnh Phú Đăng Hỏa
Bính Dần (3h-5h) · Mậu Thìn (7h-9h) · Kỷ Tị (9h-11h) · Nhâm Thân (15h-17h) · Quý Dậu (17h-19h) · Ất Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ năm29tháng 1027/9 âm
Hoàng đạo
Ngày Ất Tị · tháng Nhâm Tuất · năm Quý Hợi
Trực Nguy · mệnh Phú Đăng Hỏa
Đinh Sửu (1h-3h) · Canh Thìn (7h-9h) · Nhâm Ngọ (11h-13h) · Quý Mùi (13h-15h) · Bính Tuất (19h-21h) · Đinh Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu30tháng 1028/9 âm
Hắc đạo
Ngày Bính Ngọ · tháng Nhâm Tuất · năm Quý Hợi
Trực Thành · mệnh Thiên Hà Thủy
Mậu Tý (23h-1h) · Kỷ Sửu (1h-3h) · Tân Mão (5h-7h) · Giáp Ngọ (11h-13h) · Bính Thân (15h-17h) · Đinh Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy31tháng 1029/9 âm
Hắc đạo
Ngày Đinh Mùi · tháng Nhâm Tuất · năm Quý Hợi
Hội Đại Bái (Bắc Ninh)
Trực Thu · mệnh Thiên Hà Thủy
Nhâm Dần (3h-5h) · Quý Mão (5h-7h) · Ất Tị (9h-11h) · Mậu Thân (15h-17h) · Canh Tuất (19h-21h) · Tân Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật1tháng 1130/9 âm
Hoàng đạo
Ngày Mậu Thân · tháng Nhâm Tuất · năm Quý Hợi
Trực Khai · mệnh Đại Dịch Thổ
Nhâm Tý (23h-1h) · Quý Sửu (1h-3h) · Bính Thìn (7h-9h) · Đinh Tị (9h-11h) · Kỷ Mùi (13h-15h) · Nhâm Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →