Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 3631/08/2043 – 06/09/2043
Tuần này
Thứ hai31tháng 827/7 âm
Hắc đạo
Ngày Bính Ngọ · tháng Canh Thân · năm Quý Hợi
Trực Khai · mệnh Thiên Hà Thủy
Mậu Tý (23h-1h) · Kỷ Sửu (1h-3h) · Tân Mão (5h-7h) · Giáp Ngọ (11h-13h) · Bính Thân (15h-17h) · Đinh Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ ba1tháng 928/7 âm
Hoàng đạo
Ngày Đinh Mùi · tháng Canh Thân · năm Quý Hợi
Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ (1.9.1939)
Trực Bế · mệnh Thiên Hà Thủy
Nhâm Dần (3h-5h) · Quý Mão (5h-7h) · Ất Tị (9h-11h) · Mậu Thân (15h-17h) · Canh Tuất (19h-21h) · Tân Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ tư2tháng 929/7 âm
Hắc đạo
Ngày Mậu Thân · tháng Canh Thân · năm Quý Hợi
Quốc khánh nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam
Trực Kiến · mệnh Đại Dịch Thổ
Nhâm Tý (23h-1h) · Quý Sửu (1h-3h) · Bính Thìn (7h-9h) · Đinh Tị (9h-11h) · Kỷ Mùi (13h-15h) · Nhâm Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ năm3tháng 91/8 âm
Hoàng đạo
Ngày Kỷ Dậu · tháng Tân Dậu · năm Quý Hợi
Tết Katê - Dân tộc Chăm
Trực Trừ · mệnh Đại Dịch Thổ
Giáp Tý (23h-1h) · Bính Dần (3h-5h) · Đinh Mão (5h-7h) · Canh Ngọ (11h-13h) · Tân Mùi (13h-15h) · Quý Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu4tháng 92/8 âm
Hắc đạo
Ngày Canh Tuất · tháng Tân Dậu · năm Quý Hợi
Trực Mãn · mệnh Thoa Xuyến Kim
Mậu Dần (3h-5h) · Canh Thìn (7h-9h) · Tân Tị (9h-11h) · Giáp Thân (15h-17h) · Ất Dậu (17h-19h) · Đinh Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy5tháng 93/8 âm
Hắc đạo
Ngày Tân Hợi · tháng Tân Dậu · năm Quý Hợi
Trực Bình · mệnh Thoa Xuyến Kim
Kỷ Sửu (1h-3h) · Nhâm Thìn (7h-9h) · Giáp Ngọ (11h-13h) · Ất Mùi (13h-15h) · Mậu Tuất (19h-21h) · Kỷ Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật6tháng 94/8 âm
Hoàng đạo
Ngày Nhâm Tý · tháng Tân Dậu · năm Quý Hợi
Lễ hội Đình Châm Khê (Bắc Ninh)
Trực Định · mệnh Tang Đồ Mộc
Canh Tý (23h-1h) · Tân Sửu (1h-3h) · Quý Mão (5h-7h) · Bính Ngọ (11h-13h) · Mậu Thân (15h-17h) · Kỷ Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →