Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 1904/05/2043 – 10/05/2043
Tuần này
Thứ hai4tháng 525/3 âm
Hắc đạo
Ngày Đinh Mùi · tháng Bính Thìn · năm Quý Hợi
Trực Bình · mệnh Thiên Hà Thủy
Nhâm Dần (3h-5h) · Quý Mão (5h-7h) · Ất Tị (9h-11h) · Mậu Thân (15h-17h) · Canh Tuất (19h-21h) · Tân Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ ba5tháng 526/3 âm
Hoàng đạo
Ngày Mậu Thân · tháng Bính Thìn · năm Quý Hợi
Ngày sinh Các - Mác (5.5.1818)
Trực Định · mệnh Đại Dịch Thổ
Nhâm Tý (23h-1h) · Quý Sửu (1h-3h) · Bính Thìn (7h-9h) · Đinh Tị (9h-11h) · Kỷ Mùi (13h-15h) · Nhâm Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ tư6tháng 527/3 âm
Hoàng đạo
Ngày Kỷ Dậu · tháng Bính Thìn · năm Quý Hợi
Hội thả chim bồ câu (Bắc Ninh)
Trực Định · mệnh Đại Dịch Thổ
Giáp Tý (23h-1h) · Bính Dần (3h-5h) · Đinh Mão (5h-7h) · Canh Ngọ (11h-13h) · Tân Mùi (13h-15h) · Quý Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ năm7tháng 528/3 âm
Hắc đạo
Ngày Canh Tuất · tháng Bính Thìn · năm Quý Hợi
Chiến thắng Điện Biên Phủ (7.5.1954)
Trực Chấp · mệnh Thoa Xuyến Kim
Mậu Dần (3h-5h) · Canh Thìn (7h-9h) · Tân Tị (9h-11h) · Giáp Thân (15h-17h) · Ất Dậu (17h-19h) · Đinh Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu8tháng 529/3 âm
Hoàng đạo
Ngày Tân Hợi · tháng Bính Thìn · năm Quý Hợi
Trực Phá · mệnh Thoa Xuyến Kim
Kỷ Sửu (1h-3h) · Nhâm Thìn (7h-9h) · Giáp Ngọ (11h-13h) · Ất Mùi (13h-15h) · Mậu Tuất (19h-21h) · Kỷ Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy9tháng 51/4 âm
Hắc đạo
Ngày Nhâm Tý · tháng Đinh Tị · năm Quý Hợi
Lễ hội làng cá Cát Bà (Hải Phòng)
Trực Nguy · mệnh Tang Đồ Mộc
Canh Tý (23h-1h) · Tân Sửu (1h-3h) · Quý Mão (5h-7h) · Bính Ngọ (11h-13h) · Mậu Thân (15h-17h) · Kỷ Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật10tháng 52/4 âm
Hoàng đạo
Ngày Quý Sửu · tháng Đinh Tị · năm Quý Hợi
Trực Thành · mệnh Tang Đồ Mộc
Giáp Dần (3h-5h) · Ất Mão (5h-7h) · Đinh Tị (9h-11h) · Canh Thân (15h-17h) · Nhâm Tuất (19h-21h) · Quý Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →