Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 5008/12/2042 – 14/12/2042
Tuần này
Thứ hai8tháng 1226/10 âm
Hoàng đạo
Ngày Canh Thìn · tháng Tân Hợi · năm Nhâm Tuất
Trực Định · mệnh Bạch Lạp Kim
Mậu Dần (3h-5h) · Canh Thìn (7h-9h) · Tân Tị (9h-11h) · Giáp Thân (15h-17h) · Ất Dậu (17h-19h) · Đinh Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ ba9tháng 1227/10 âm
Hắc đạo
Ngày Tân Tị · tháng Tân Hợi · năm Nhâm Tuất
Ngày Quốc tế chống Tham nhũng
Trực Chấp · mệnh Bạch Lạp Kim
Kỷ Sửu (1h-3h) · Nhâm Thìn (7h-9h) · Giáp Ngọ (11h-13h) · Ất Mùi (13h-15h) · Mậu Tuất (19h-21h) · Kỷ Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ tư10tháng 1228/10 âm
Hoàng đạo
Ngày Nhâm Ngọ · tháng Tân Hợi · năm Nhâm Tuất
Trực Phá · mệnh Dương Liễu Mộc
Canh Tý (23h-1h) · Tân Sửu (1h-3h) · Quý Mão (5h-7h) · Bính Ngọ (11h-13h) · Mậu Thân (15h-17h) · Kỷ Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ năm11tháng 1229/10 âm
Hoàng đạo
Ngày Quý Mùi · tháng Tân Hợi · năm Nhâm Tuất
Ngày Núi Quốc tế (International Mountain Day)
Trực Nguy · mệnh Dương Liễu Mộc
Giáp Dần (3h-5h) · Ất Mão (5h-7h) · Đinh Tị (9h-11h) · Canh Thân (15h-17h) · Nhâm Tuất (19h-21h) · Quý Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu12tháng 121/11 âm
Hoàng đạo
Ngày Giáp Thân · tháng Nhâm Tý · năm Nhâm Tuất
Trực Thành · mệnh Tuyền Trung Thủy
Giáp Tý (23h-1h) · Ất Sửu (1h-3h) · Mậu Thìn (7h-9h) · Kỷ Tị (9h-11h) · Tân Mùi (13h-15h) · Giáp Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy13tháng 122/11 âm
Hoàng đạo
Ngày Ất Dậu · tháng Nhâm Tý · năm Nhâm Tuất
Trực Thu · mệnh Tuyền Trung Thủy
Bính Tý (23h-1h) · Mậu Dần (3h-5h) · Kỷ Mão (5h-7h) · Nhâm Ngọ (11h-13h) · Quý Mùi (13h-15h) · Ất Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật14tháng 123/11 âm
Hắc đạo
Ngày Bính Tuất · tháng Nhâm Tý · năm Nhâm Tuất
Trực Khai · mệnh Ốc Thượng Thổ
Canh Dần (3h-5h) · Nhâm Thìn (7h-9h) · Quý Tị (9h-11h) · Bính Thân (15h-17h) · Đinh Dậu (17h-19h) · Kỷ Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →